Phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất

Phong độ ONS Nữ gần đây

  • 29/08/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    1 - 1
    D
  • 22/08/2026
    KTP Kotka Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 16/08/2026
    ONS Nữ
    Helsinki B Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Lahti s Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    ONS Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 0
    D
  • 19/07/2026
    HJS Akatemia W
    ONS Nữ
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    ONS Nữ
    KTP Kotka Nữ
    0 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Helsinki B Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 27/06/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    0 - 0
    W
  • 13/06/2026
    EBK Espoo Nữ
    ONS Nữ
    0 - 0
    L

Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây, KQ ONS Nữ mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

Thống kê phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- nữ Phần Lan 10 4 3 3

Phong độ ONS Nữ gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả ONS Nữ mới nhất ở giải nữ Phần Lan

  • 29/08/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    1 - 1
    D
  • 22/08/2026
    KTP Kotka Nữ
    ONS Nữ
    0 - 1
    W
  • 16/08/2026
    ONS Nữ
    Helsinki B Nữ
    1 - 0
    W
  • 08/08/2026
    Lahti s Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 25/07/2026
    ONS Nữ
    Honka Espoo Nữ
    0 - 0
    D
  • 19/07/2026
    HJS Akatemia W
    ONS Nữ
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    ONS Nữ
    KTP Kotka Nữ
    0 - 0
    W
  • 05/07/2026
    Helsinki B Nữ
    ONS Nữ
    1 - 0
    L
  • 27/06/2026
    ONS Nữ
    PK Keski Uusimaa Nữ
    0 - 0
    W
  • 13/06/2026
    EBK Espoo Nữ
    ONS Nữ
    0 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ONS Nữ gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
ONS Nữ (sân nhà) 7 4 0 0
ONS Nữ (sân khách) 3 0 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận ONS Nữ thắng
Bại: là số trận ONS Nữ thua

BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HJK Helsinki (W) 4 2 1 1 8 6 2 46 T B H T
2 Aland United (W) 4 3 0 1 9 5 4 37 T T T B
3 KuPs (W) 4 3 0 1 7 4 3 37 B T T T
4 HPS (W) 4 2 1 1 8 7 1 31 T B H T
5 Ilves Tampere (W) 4 0 0 4 2 8 -6 22 B B B B
6 Gnistan (W) 4 1 0 3 5 9 -4 16 B T B B

Cập nhật:
" "