Phong độ PEPO Lappeenranta gần đây, KQ PEPO Lappeenranta mới nhất
Phong độ PEPO Lappeenranta gần đây
-
03/09/2026AtlantisPEPO Lappeenranta 10 - 0D
-
29/08/2026PEPO LappeenrantaPPJ Akatemia 10 - 1D
-
22/08/2026PEPO LappeenrantaHIFK2 - 0W
-
16/08/2026Lahden ReipasPEPO Lappeenranta0 - 1W
-
07/08/2026PEPO LappeenrantaMypa1 - 0W
-
31/07/2026Union PlaaniPEPO Lappeenranta0 - 1W
-
24/07/2026PEPO LappeenrantaPuiu1 - 2W
-
18/07/2026Kiffen HelsinkiPEPO Lappeenranta1 - 0L
-
11/07/2026PEPO LappeenrantaHPS 11 - 0W
-
04/07/2026AtlantisPEPO Lappeenranta3 - 0L
Thống kê phong độ PEPO Lappeenranta gần đây, KQ PEPO Lappeenranta mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ PEPO Lappeenranta gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Finland - Kakkonen Lohko | 10 | 6 | 2 | 2 |
Phong độ PEPO Lappeenranta gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026AtlantisPEPO Lappeenranta 10 - 0D
-
29/08/2026PEPO LappeenrantaPPJ Akatemia 10 - 1D
-
22/08/2026PEPO LappeenrantaHIFK2 - 0W
-
16/08/2026Lahden ReipasPEPO Lappeenranta0 - 1W
-
07/08/2026PEPO LappeenrantaMypa1 - 0W
-
31/07/2026Union PlaaniPEPO Lappeenranta0 - 1W
-
24/07/2026PEPO LappeenrantaPuiu1 - 2W
-
18/07/2026Kiffen HelsinkiPEPO Lappeenranta1 - 0L
-
11/07/2026PEPO LappeenrantaHPS 11 - 0W
-
04/07/2026AtlantisPEPO Lappeenranta3 - 0L
- Kết quả PEPO Lappeenranta mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập PEPO Lappeenranta gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| PEPO Lappeenranta (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| PEPO Lappeenranta (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Cập nhật: