Phong độ P-Iirot gần đây, KQ P-Iirot mới nhất

Phong độ P-Iirot gần đây

  • 07/09/2026
    Ilves Tampere II
    P-Iirot 1
    2 - 0
    L
  • 02/09/2026
    P-Iirot
    Aifk Turku
    0 - 1
    W
  • 28/08/2026
    Honka Espoo
    P-Iirot
    0 - 1
    D
  • 22/08/2026
    P-Iirot
    Aifk Turku
    1 - 1
    L
  • 15/08/2026
    Honka Espoo
    P-Iirot
    2 - 0
    L
  • 08/08/2026
    P-Iirot
    GrIFK Kauniainen 2
    1 - 0
    W
  • 01/08/2026
    NJS
    P-Iirot
    0 - 1
    W
  • 24/07/2026
    P-Iirot
    Ilves Tampere II
    2 - 0
    W
  • 18/07/2026
    1 EBK
    P-Iirot
    1 - 1
    D
  • 11/07/2026
    EPS Espoo
    P-Iirot
    1 - 0
    L

Thống kê phong độ P-Iirot gần đây, KQ P-Iirot mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

Thống kê phong độ P-Iirot gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Finland - Kakkonen Lohko 10 4 2 4

Phong độ P-Iirot gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả P-Iirot mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko

  • 07/09/2026
    Ilves Tampere II
    P-Iirot 1
    2 - 0
    L
  • 02/09/2026
    P-Iirot
    Aifk Turku
    0 - 1
    W
  • 28/08/2026
    Honka Espoo
    P-Iirot
    0 - 1
    D
  • 22/08/2026
    P-Iirot
    Aifk Turku
    1 - 1
    L
  • 15/08/2026
    Honka Espoo
    P-Iirot
    2 - 0
    L
  • 08/08/2026
    P-Iirot
    GrIFK Kauniainen 2
    1 - 0
    W
  • 01/08/2026
    NJS
    P-Iirot
    0 - 1
    W
  • 24/07/2026
    P-Iirot
    Ilves Tampere II
    2 - 0
    W
  • 18/07/2026
    1 EBK
    P-Iirot
    1 - 1
    D
  • 11/07/2026
    EPS Espoo
    P-Iirot
    1 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập P-Iirot gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
P-Iirot (sân nhà) 6 4 0 0
P-Iirot (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận P-Iirot thắng
Bại: là số trận P-Iirot thua

BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Jazz Pori 0 0 0 0 0 0 0 33
2 Vantaa 0 0 0 0 0 0 0 31
3 TPV Tampere 0 0 0 0 0 0 0 24
4 Inter Turku II 0 0 0 0 0 0 0 20
5 KPV 0 0 0 0 0 0 0 15
6 KuPS (Youth) 0 0 0 0 0 0 0 15

Cập nhật:
" "