Phong độ Concarneau gần đây, KQ Concarneau mới nhất
Phong độ Concarneau gần đây
-
05/09/2026ConcarneauThionville FC2 - 0D
-
29/08/2026ValenciennesConcarneau0 - 0D
-
21/08/2026ConcarneauVillefranche1 - 0W
-
15/08/20261 QuevillyConcarneau 11 - 0D
-
08/08/2026ConcarneauOrleans US 450 - 0L
-
31/07/2026ConcarneauPontivy2 - 1W
-
28/07/2026Lorient BConcarneau0 - 1W
-
25/07/2026ConcarneauStade Lavallois MFC1 - 1W
-
22/07/2026GuingampConcarneau0 - 0W
-
18/07/2026Stade BrestoisConcarneau2 - 0D
Thống kê phong độ Concarneau gần đây, KQ Concarneau mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ Concarneau gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 4 | 1 | 0 |
| - Hạng 3 Pháp | 5 | 1 | 3 | 1 |
Phong độ Concarneau gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026ConcarneauPontivy2 - 1W
-
28/07/2026Lorient BConcarneau0 - 1W
-
25/07/2026ConcarneauStade Lavallois MFC1 - 1W
-
22/07/2026GuingampConcarneau0 - 0W
-
18/07/2026Stade BrestoisConcarneau2 - 0D
-
05/09/2026ConcarneauThionville FC2 - 0D
-
29/08/2026ValenciennesConcarneau0 - 0D
-
21/08/2026ConcarneauVillefranche1 - 0W
-
15/08/20261 QuevillyConcarneau 11 - 0D
-
08/08/2026ConcarneauOrleans US 450 - 0L
- Kết quả Concarneau mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Concarneau mới nhất ở giải Hạng 3 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Concarneau gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Concarneau (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
| Concarneau (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: