Phong độ Dijon gần đây, KQ Dijon mới nhất
Phong độ Dijon gần đây
-
05/09/2026BoulogneDijon1 - 0D
-
01/09/2026DijonSaint Etienne1 - 1L
-
22/08/2026ClermontDijon0 - 0D
-
15/08/2026DijonPau FC0 - 0L
-
09/08/2026MontpellierDijon0 - 0D
-
01/08/2026NancyDijon1 - 1D
-
25/07/2026SochauxDijon0 - 1W
-
23/07/2026Bourg PeronnasDijon0 - 1W
-
18/07/2026DijonProgres Niedercorn1 - 0W
-
15/07/2026DijonUNFP2 - 1W
Thống kê phong độ Dijon gần đây, KQ Dijon mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Dijon gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 4 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Pháp | 5 | 0 | 3 | 2 |
Phong độ Dijon gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026NancyDijon1 - 1D
-
25/07/2026SochauxDijon0 - 1W
-
23/07/2026Bourg PeronnasDijon0 - 1W
-
18/07/2026DijonProgres Niedercorn1 - 0W
-
15/07/2026DijonUNFP2 - 1W
-
05/09/2026BoulogneDijon1 - 0D
-
01/09/2026DijonSaint Etienne1 - 1L
-
22/08/2026ClermontDijon0 - 0D
-
15/08/2026DijonPau FC0 - 0L
-
09/08/2026MontpellierDijon0 - 0D
- Kết quả Dijon mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Dijon mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Dijon gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dijon (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Dijon (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thionville FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 11 | T T T H H |
| 2 | FC Rouen | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | La Roche VF | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | T T H T H |
| 4 | Caen | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | T B T B T |
| 5 | Cannes AS | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | H H H T T |
| 6 | Paris 13 Atletico | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | T B T H H |
| 7 | Amiens | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B B T T |
| 8 | Orleans US 45 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T B T B H |
| 10 | Concarneau | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H T H H |
| 11 | Bastia | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 6 | B T B T B |
| 12 | Versailles 78 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T T B B |
| 13 | Fleury Merogis U.S. | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 5 | H H B B T |
| 14 | Valenciennes | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Quevilly | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B H B T H |
| 16 | Aubagne | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B B T H |
| 17 | Bourg Peronnas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | T B B B B |
| 18 | Villefranche | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B T B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: