Phong độ Nantes gần đây, KQ Nantes mới nhất
Phong độ Nantes gần đây
-
08/09/2026NantesNancy 10 - 0W
-
30/08/2026GuingampNantes2 - 1D
-
22/08/2026NantesRodez Aveyron2 - 1L
-
15/08/2026Stade Lavallois MFCNantes1 - 1L
-
09/08/2026NantesRed Star FC 930 - 0L
-
31/07/2026NantesAl-Wakra1 - 1W
-
25/07/2026Le MansNantes0 - 0L
-
22/07/2026NantesLa Roche VF0 - 0D
-
18/07/2026LorientNantes1 - 0L
-
12/07/2026Fleury Merogis U.S.Nantes0 - 3W
Thống kê phong độ Nantes gần đây, KQ Nantes mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Nantes gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 1 | 2 |
| - Hạng 2 Pháp | 5 | 1 | 1 | 3 |
Phong độ Nantes gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026NantesAl-Wakra1 - 1W
-
25/07/2026Le MansNantes0 - 0L
-
22/07/2026NantesLa Roche VF0 - 0D
-
18/07/2026LorientNantes1 - 0L
-
12/07/2026Fleury Merogis U.S.Nantes0 - 3W
-
08/09/2026NantesNancy 10 - 0W
-
30/08/2026GuingampNantes2 - 1D
-
22/08/2026NantesRodez Aveyron2 - 1L
-
15/08/2026Stade Lavallois MFCNantes1 - 1L
-
09/08/2026NantesRed Star FC 930 - 0L
- Kết quả Nantes mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Nantes mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Nantes gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nantes (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Nantes (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Ligue 1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Lyon | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | T H T |
| 3 | Paris FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | Lille | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 5 | Rennes | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 7 | H T T |
| 6 | Strasbourg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 1 | 6 | B T T |
| 7 | Stade Brestois | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 1 | 5 | H H T |
| 8 | Lorient | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Troyes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 7 | -3 | 4 | H T B |
| 10 | Lens | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 11 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 3 | T B B |
| 12 | Angers | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T B |
| 13 | Paris Saint Germain (PSG) | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 14 | Le Mans | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H B H |
| 15 | Nice | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B H |
| 16 | Le Havre | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 17 | Toulouse | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | B H B |
| 18 | AJ Auxerre | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật: