Phong độ Arges gần đây, KQ Arges mới nhất

Phong độ Arges gần đây

  • 07/09/2026
    FC Voluntari
    Arges
    1 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Arges
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    0 - 0
    L
  • 25/08/2026
    FC Otelul Galati
    Arges
    0 - 0
    L
  • 15/08/2026
    Arges
    Farul Constanta
    1 - 1
    D
  • 10/08/2026
    CS Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 1
    W
  • 31/07/2026
    Arges
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0 - 0
    W
  • 25/07/2026
    1 Arges
    Petrolul Ploiesti
    1 - 0
    W
  • 18/07/2026
    FCSB
    Arges
    2 - 0
    L
  • 03/09/2026
    1 Arges
    FCSB
    0 - 2
    L
  • 10/07/2026
    Arges
    CSM Ramnicu Valcea
    1 - 1
    D

Thống kê phong độ Arges gần đây, KQ Arges mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 3 2 5

Thống kê phong độ Arges gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Romania 8 3 1 4
- Giao hữu CLB 1 0 1 0
- Cúp Quốc Gia Romania 1 0 0 1

Phong độ Arges gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Arges mới nhất ở giải VĐQG Romania

  • 07/09/2026
    FC Voluntari
    Arges
    1 - 0
    L
  • 29/08/2026
    Arges
    Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
    0 - 0
    L
  • 25/08/2026
    FC Otelul Galati
    Arges
    0 - 0
    L
  • 15/08/2026
    Arges
    Farul Constanta
    1 - 1
    D
  • 10/08/2026
    CS Universitatea Craiova
    Arges
    0 - 1
    W
  • 31/07/2026
    Arges
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    0 - 0
    W
  • 25/07/2026
    1 Arges
    Petrolul Ploiesti
    1 - 0
    W
  • 18/07/2026
    FCSB
    Arges
    2 - 0
    L
  • - Kết quả Arges mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 10/07/2026
    Arges
    CSM Ramnicu Valcea
    1 - 1
    D
  • - Kết quả Arges mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania

  • 03/09/2026
    1 Arges
    FCSB
    0 - 2
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Arges gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Arges (sân nhà) 5 3 0 0
Arges (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arges thắng
Bại: là số trận Arges thua

BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSM Slatina 6 5 1 0 13 4 9 16 T T T T H T
2 Scolar Resita 6 5 0 1 11 7 4 15 T T T B T T
3 FC Timisoara 6 4 2 0 12 3 9 14 T H T T T H
4 Gloria Popesti-Leordeni 6 3 3 0 13 8 5 12 H T H T H T
5 FC Gloria Bistrita 6 4 0 2 9 5 4 12 T T B B T T
6 Concordia Chiajna 6 4 0 2 12 10 2 12 T T T B T B
7 FC Bacau 6 3 2 1 16 6 10 11 T B T H H T
8 Afumati 6 3 1 2 8 10 -2 10 T B B H T T
9 Chindia Targoviste 6 3 0 3 12 8 4 9 B T T B T B
10 Cetate Suceava 6 2 2 2 9 9 0 8 B T T B H H
11 CSM Ramnicu Valcea 6 2 2 2 7 7 0 8 H T B H T B
12 AFC Metalul Buzau 6 2 2 2 6 7 -1 8 H T T B B H
13 Metaloglobus 6 2 1 3 9 11 -2 7 H B T T B B
14 FCM Targu Mures 6 2 1 3 6 10 -4 7 B B H T B T
15 FC Bihor Oradea 6 1 3 2 8 7 1 6 H B H H T B
16 ACS Viitorul Selimbar 6 1 3 2 6 8 -2 6 B H B H T H
17 Lindab Stefanesti 6 2 0 4 5 12 -7 6 B T B T B B
18 FC Unirea 2004 Slobozia 6 1 1 4 11 9 2 4 H B B B B T
19 CSM Satu Mare 6 0 3 3 2 7 -5 3 H B B H B H
20 ACS Dumbravita 6 0 3 3 5 12 -7 3 H B H H B B
21 CS Dinamo Bucuresti 6 1 0 5 4 18 -14 3 B B B T B B
22 CSA Steaua Bucuresti 6 0 2 4 7 13 -6 2 B B B H B H

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "