Phong độ CFR Cluj gần đây, KQ CFR Cluj mới nhất

Phong độ CFR Cluj gần đây

  • 05/09/2026
    CFR Cluj
    Farul Constanta
    0 - 0
    D
  • 29/08/2026
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    CFR Cluj
    1 - 2
    W
  • 24/08/2026
    CFR Cluj
    FCSB
    0 - 0
    W
  • 17/08/2026
    Corvinul Hunedoara
    CFR Cluj
    1 - 0
    L
  • 03/08/2026
    Rapid Bucuresti
    CFR Cluj
    3 - 0
    L
  • 27/07/2026
    CFR Cluj
    FC Voluntari 1
    3 - 0
    W
  • 01/09/2026
    Sepsi OSK
    CFR Cluj
    0 - 1
    W
  • 14/08/2026
    Tromso IL
    CFR Cluj
    1 - 0
    L
  • 06/08/2026
    CFR Cluj
    Tromso IL
    0 - 3
    L
  • 31/07/2026
    CFR Cluj
    Alashkert 1
    2 - 0
    W

Thống kê phong độ CFR Cluj gần đây, KQ CFR Cluj mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 1 4

Thống kê phong độ CFR Cluj gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Cúp C3 Châu Âu 3 1 0 2
- VĐQG Romania 6 3 1 2
- Cúp Quốc Gia Romania 1 1 0 0

Phong độ CFR Cluj gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả CFR Cluj mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu

  • 14/08/2026
    Tromso IL
    CFR Cluj
    1 - 0
    L
  • 06/08/2026
    CFR Cluj
    Tromso IL
    0 - 3
    L
  • 31/07/2026
    CFR Cluj
    Alashkert 1
    2 - 0
    W
  • - Kết quả CFR Cluj mới nhất ở giải VĐQG Romania

  • 05/09/2026
    CFR Cluj
    Farul Constanta
    0 - 0
    D
  • 29/08/2026
    FK Csikszereda Miercurea Ciuc
    CFR Cluj
    1 - 2
    W
  • 24/08/2026
    CFR Cluj
    FCSB
    0 - 0
    W
  • 17/08/2026
    Corvinul Hunedoara
    CFR Cluj
    1 - 0
    L
  • 03/08/2026
    Rapid Bucuresti
    CFR Cluj
    3 - 0
    L
  • 27/07/2026
    CFR Cluj
    FC Voluntari 1
    3 - 0
    W
  • - Kết quả CFR Cluj mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania

  • 01/09/2026
    Sepsi OSK
    CFR Cluj
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CFR Cluj gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
CFR Cluj (sân nhà) 6 5 0 0
CFR Cluj (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận CFR Cluj thắng
Bại: là số trận CFR Cluj thua

BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Dinamo Bucuresti 8 5 2 1 16 6 10 17 H T T T H T
2 Rapid Bucuresti 8 4 3 1 9 4 5 15 T H B T H T
3 Petrolul Ploiesti 8 5 0 3 9 10 -1 15 B T T B T T
4 CS Universitatea Craiova 8 4 2 2 18 9 9 14 T B H T H T
5 Farul Constanta 8 2 5 1 10 8 2 11 H T H H H H
6 FC Steaua Bucuresti 8 3 2 3 11 10 1 11 H H T B B B
7 FC Otelul Galati 8 2 4 2 9 9 0 10 H B H T H B
8 Corvinul Hunedoara 8 2 4 2 8 6 2 10 H H T H H B
9 FC Botosani 8 2 4 2 12 8 4 10 B H B T H T
10 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 8 2 4 2 4 8 -4 10 H H H H T B
11 CFR Cluj 7 3 1 3 11 10 1 10 T B B T T H
12 Arges 8 3 1 4 4 6 -2 10 T T H B B B
13 Universitaea Cluj 7 3 0 4 9 13 -4 9 B T T B B B
14 UTA Arad 8 2 3 3 11 11 0 9 B H B H T T
15 FC Voluntari 8 2 2 4 8 18 -10 8 T B B B H T
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 8 0 1 7 5 18 -13 1 B B H B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật:
" "