Phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây, KQ CSA Steaua Bucuresti mới nhất
Phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây
-
05/09/2026CSA Steaua BucurestiCetate Suceava1 - 0D
-
29/08/2026Scolar ResitaCSA Steaua Bucuresti1 - 0L
-
23/08/2026CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1D
-
16/08/2026FC BacauCSA Steaua Bucuresti2 - 0L
-
08/08/2026CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea0 - 2L
-
02/08/2026CSA Steaua BucurestiCSM Slatina0 - 1L
-
20/08/2026CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
12/08/2026Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti0 - 2W
-
25/07/2026CSA Steaua BucurestiGloria Popesti-Leordeni0 - 0W
-
18/07/2026CSM Ramnicu ValceaCSA Steaua Bucuresti3 - 0L
Thống kê phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây, KQ CSA Steaua Bucuresti mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Romania | 6 | 0 | 2 | 4 |
Phong độ CSA Steaua Bucuresti gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026CSA Steaua BucurestiGloria Popesti-Leordeni0 - 0W
-
18/07/2026CSM Ramnicu ValceaCSA Steaua Bucuresti3 - 0L
-
20/08/2026CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
12/08/2026Dunarea GiurgiuCSA Steaua Bucuresti0 - 2W
-
05/09/2026CSA Steaua BucurestiCetate Suceava1 - 0D
-
29/08/2026Scolar ResitaCSA Steaua Bucuresti1 - 0L
-
23/08/2026CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita1 - 1D
-
16/08/2026FC BacauCSA Steaua Bucuresti2 - 0L
-
08/08/2026CSA Steaua BucurestiCSM Ramnicu Valcea0 - 2L
-
02/08/2026CSA Steaua BucurestiCSM Slatina0 - 1L
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
- Kết quả CSA Steaua Bucuresti mới nhất ở giải Hạng 2 Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CSA Steaua Bucuresti gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CSA Steaua Bucuresti (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| CSA Steaua Bucuresti (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania