Phong độ FC Voluntari gần đây, KQ FC Voluntari mới nhất
Phong độ FC Voluntari gần đây
-
07/09/2026FC VoluntariArges1 - 0W
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
23/08/2026CS Universitatea CraiovaFC Voluntari1 - 0L
-
14/08/2026FC VoluntariPetrolul Ploiesti1 - 1L
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0L
-
01/08/2026FC VoluntariUTA Arad0 - 0W
-
27/07/2026CFR ClujFC Voluntari 13 - 0L
-
17/07/2026FC VoluntariFC Botosani1 - 1D
-
02/09/2026Chindia TargovisteFC Voluntari 10 - 1W
-
19/08/2026AfumatiFC Voluntari0 - 0W
Thống kê phong độ FC Voluntari gần đây, KQ FC Voluntari mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ FC Voluntari gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Romania | 8 | 2 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Romania | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ FC Voluntari gần đây: theo giải đấu
-
07/09/2026FC VoluntariArges1 - 0W
-
28/08/2026FC VoluntariFC Otelul Galati2 - 1D
-
23/08/2026CS Universitatea CraiovaFC Voluntari1 - 0L
-
14/08/2026FC VoluntariPetrolul Ploiesti1 - 1L
-
09/08/2026Dinamo BucurestiFC Voluntari1 - 0L
-
01/08/2026FC VoluntariUTA Arad0 - 0W
-
27/07/2026CFR ClujFC Voluntari 13 - 0L
-
17/07/2026FC VoluntariFC Botosani1 - 1D
-
02/09/2026Chindia TargovisteFC Voluntari 10 - 1W
-
19/08/2026AfumatiFC Voluntari0 - 0W
- Kết quả FC Voluntari mới nhất ở giải VĐQG Romania
- Kết quả FC Voluntari mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Romania
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Voluntari gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Voluntari (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| FC Voluntari (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Romania