Phong độ SP Cosmos gần đây, KQ SP Cosmos mới nhất
Phong độ SP Cosmos gần đây
-
05/09/2026Tre PenneSP Cosmos1 - 0L
-
29/08/2026SP CosmosSP Libertas0 - 0D
-
07/05/20261 SP CosmosTre Penne 10 - 0D
-
03/05/2026Tre PenneSP Cosmos0 - 0D
-
30/04/2026SP CosmosS.S Pennarossa1 - 0W
-
26/04/2026SP CosmosFaetano1 - 0W
-
19/04/2026SP La FioritaSP Cosmos3 - 1L
-
12/04/2026SP CosmosS.S Pennarossa0 - 0L
-
09/04/2026Folgore/FalcianoSP Cosmos0 - 0D
-
21/03/2026SP CosmosCailungo 11 - 0W
Thống kê phong độ SP Cosmos gần đây, KQ SP Cosmos mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ SP Cosmos gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG San Marino | 10 | 3 | 4 | 3 |
Phong độ SP Cosmos gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Tre PenneSP Cosmos1 - 0L
-
29/08/2026SP CosmosSP Libertas0 - 0D
-
07/05/20261 SP CosmosTre Penne 10 - 0D
-
03/05/2026Tre PenneSP Cosmos0 - 0D
-
30/04/2026SP CosmosS.S Pennarossa1 - 0W
-
26/04/2026SP CosmosFaetano1 - 0W
-
19/04/2026SP La FioritaSP Cosmos3 - 1L
-
12/04/2026SP CosmosS.S Pennarossa0 - 0L
-
09/04/2026Folgore/FalcianoSP Cosmos0 - 0D
-
21/03/2026SP CosmosCailungo 11 - 0W
- Kết quả SP Cosmos mới nhất ở giải VĐQG San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SP Cosmos gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SP Cosmos (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| SP Cosmos (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Folgore/Falciano | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
| 3 | SP Domagnano | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | T T |
| 4 | Tre Penne | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 5 | SP Libertas | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 6 | SS Virtus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | AC Juvenes | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | T B |
| 8 | Fiorentino | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Murata | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T |
| 10 | SP La Fiorita | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 11 | SP Cosmos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | San Marino Academy U22 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 13 | Cailungo | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 14 | San Giovanni | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 15 | S.S Pennarossa | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 0 | B B |
| 16 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B |
UEFA CL play-offs
Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino