Phong độ SP Domagnano gần đây, KQ SP Domagnano mới nhất
Phong độ SP Domagnano gần đây
-
05/09/2026SP DomagnanoSan Giovanni3 - 0W
-
29/08/2026CailungoSP Domagnano1 - 1W
-
13/05/20261 SP DomagnanoSS Virtus2 - 0W
-
09/05/2026SS VirtusSP Domagnano 11 - 0L
-
06/05/2026Folgore/FalcianoSP Domagnano0 - 2W
-
02/05/2026SP DomagnanoFolgore/Falciano0 - 0L
-
25/04/2026SP DomagnanoFolgore/Falciano2 - 3L
-
18/04/2026San GiovanniSP Domagnano0 - 2W
-
11/04/2026SP DomagnanoSP La Fiorita 10 - 1D
-
08/04/2026FaetanoSP Domagnano0 - 1W
Thống kê phong độ SP Domagnano gần đây, KQ SP Domagnano mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ SP Domagnano gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG San Marino | 10 | 6 | 1 | 3 |
Phong độ SP Domagnano gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026SP DomagnanoSan Giovanni3 - 0W
-
29/08/2026CailungoSP Domagnano1 - 1W
-
13/05/20261 SP DomagnanoSS Virtus2 - 0W
-
09/05/2026SS VirtusSP Domagnano 11 - 0L
-
06/05/2026Folgore/FalcianoSP Domagnano0 - 2W
-
02/05/2026SP DomagnanoFolgore/Falciano0 - 0L
-
25/04/2026SP DomagnanoFolgore/Falciano2 - 3L
-
18/04/2026San GiovanniSP Domagnano0 - 2W
-
11/04/2026SP DomagnanoSP La Fiorita 10 - 1D
-
08/04/2026FaetanoSP Domagnano0 - 1W
- Kết quả SP Domagnano mới nhất ở giải VĐQG San Marino
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SP Domagnano gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SP Domagnano (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| SP Domagnano (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG San Marino mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tre Fiori | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 7 | 6 | T T |
| 2 | Folgore/Falciano | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 | T T |
| 3 | SP Domagnano | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | T T |
| 4 | Tre Penne | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
| 5 | SP Libertas | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
| 6 | SS Virtus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
| 7 | AC Juvenes | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 3 | T B |
| 8 | Fiorentino | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Murata | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 3 | B T |
| 10 | SP La Fiorita | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 11 | SP Cosmos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | San Marino Academy U22 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
| 13 | Cailungo | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 14 | San Giovanni | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B |
| 15 | S.S Pennarossa | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 0 | B B |
| 16 | Faetano | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B |
UEFA CL play-offs
Post season qualification
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá San Marino