Phong độ Edinburgh City gần đây, KQ Edinburgh City mới nhất
Phong độ Edinburgh City gần đây
-
05/09/2026ClydeEdinburgh City0 - 1L
-
29/08/2026Edinburgh CityForfar Athletic0 - 0D
-
22/08/2026Edinburgh CityAnnan Athletic0 - 0W
-
15/08/2026DumbartonEdinburgh City0 - 2W
-
08/08/2026SpartansEdinburgh City0 - 1D
-
01/08/2026Edinburgh CityElgin City0 - 3L
-
26/08/2026Hamilton AcademicalEdinburgh City0 - 1W
-
12/08/2026Edinburgh CityCowdenbeath3 - 0W
-
22/07/2026StranraerEdinburgh City0 - 2W
-
18/07/2026Ayr UnitedEdinburgh City0 - 0L
Thống kê phong độ Edinburgh City gần đây, KQ Edinburgh City mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Edinburgh City gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Scotland | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Scotland | 6 | 2 | 2 | 2 |
| - Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Edinburgh City gần đây: theo giải đấu
-
22/07/2026StranraerEdinburgh City0 - 2W
-
18/07/2026Ayr UnitedEdinburgh City0 - 0L
-
05/09/2026ClydeEdinburgh City0 - 1L
-
29/08/2026Edinburgh CityForfar Athletic0 - 0D
-
22/08/2026Edinburgh CityAnnan Athletic0 - 0W
-
15/08/2026DumbartonEdinburgh City0 - 2W
-
08/08/2026SpartansEdinburgh City0 - 1D
-
01/08/2026Edinburgh CityElgin City0 - 3L
-
26/08/2026Hamilton AcademicalEdinburgh City0 - 1W
-
12/08/2026Edinburgh CityCowdenbeath3 - 0W
- Kết quả Edinburgh City mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland
- Kết quả Edinburgh City mới nhất ở giải Hạng 3 Scotland
- Kết quả Edinburgh City mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Edinburgh City gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Edinburgh City (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Edinburgh City (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng nhất Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamilton Academical | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 0 | 12 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Ross County | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 8 | 13 | T T T T H |
| 3 | Alloa Athletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | H B T T H H |
| 4 | Montrose | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | -2 | 9 | B B B T T T |
| 5 | East Fife | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T B H H H |
| 6 | East Kilbride | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 7 | T H T B B B |
| 7 | Peterhead | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 7 | B T T B H B |
| 8 | Cove Rangers | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 5 | H B B T B H |
| 9 | Queen of South | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | B B B B T |
| 10 | Airdrie United | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | -7 | 3 | H H B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland