Phong độ Livingston gần đây, KQ Livingston mới nhất
Phong độ Livingston gần đây
-
05/09/2026LivingstonStenhousemuir0 - 1L
-
29/08/20261 ArbroathLivingston 10 - 0L
-
22/08/2026LivingstonDunfermline Athletic1 - 0W
-
08/08/2026Partick ThistleLivingston2 - 0L
-
01/08/2026LivingstonQueen's Park0 - 0W
-
25/07/2026StenhousemuirLivingston0 - 0D
-
Pen [3-1]
-
22/07/2026LivingstonForfar Athletic4 - 0W
-
18/07/2026LivingstonPartick Thistle0 - 0D
-
Pen [2-3]
-
15/07/2026Brechin CityLivingston0 - 2W
-
11/07/2026LivingstonHeart of Midlothian2 - 1W
Thống kê phong độ Livingston gần đây, KQ Livingston mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Livingston gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Scotland | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Scotland | 5 | 2 | 0 | 3 |
Phong độ Livingston gần đây: theo giải đấu
-
25/07/2026StenhousemuirLivingston0 - 0D
-
Pen [3-1]
-
22/07/2026LivingstonForfar Athletic4 - 0W
-
18/07/2026LivingstonPartick Thistle0 - 0D
-
Pen [2-3]
-
15/07/2026Brechin CityLivingston0 - 2W
-
11/07/2026LivingstonHeart of Midlothian2 - 1W
-
05/09/2026LivingstonStenhousemuir0 - 1L
-
29/08/20261 ArbroathLivingston 10 - 0L
-
22/08/2026LivingstonDunfermline Athletic1 - 0W
-
08/08/2026Partick ThistleLivingston2 - 0L
-
01/08/2026LivingstonQueen's Park0 - 0W
- Kết quả Livingston mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland
- Kết quả Livingston mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Livingston mới nhất ở giải Hạng 2 Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Livingston gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Livingston (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Livingston (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Heart of Midlothian | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Saint Mirren | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T H T B |
| 4 | Glasgow Rangers | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | H B T T T |
| 5 | Motherwell | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | T H H T B |
| 6 | Dundee | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 | B T T B H B |
| 7 | Saint Johnstone | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hibernian | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T T B B |
| 9 | Dundee United | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B T B H |
| 10 | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | T B B B H |
| 11 | Falkirk | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H B B H |
| 12 | Kilmarnock | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland