Phong độ Saint Johnstone gần đây, KQ Saint Johnstone mới nhất
Phong độ Saint Johnstone gần đây
-
06/09/2026Saint JohnstoneHibernian2 - 1W
-
03/09/2026Dundee FCSaint Johnstone0 - 0D
-
29/08/2026Heart of MidlothianSaint Johnstone2 - 0L
-
08/08/2026Saint MirrenSaint Johnstone0 - 0L
-
02/08/2026Saint JohnstoneKilmarnock1 - 1W
-
25/07/2026Saint JohnstoneEast Fife0 - 0D
-
Pen [4-5]
-
22/07/2026InvernessSaint Johnstone1 - 0L
-
18/07/2026Saint JohnstoneGreenock Morton0 - 0W
-
15/07/2026Linlithgow RoseSaint Johnstone0 - 2W
-
11/07/2026Cove RangersSaint Johnstone1 - 3W
Thống kê phong độ Saint Johnstone gần đây, KQ Saint Johnstone mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Saint Johnstone gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Scotland | 5 | 2 | 1 | 2 |
| - Cúp Liên Đoàn Scotland | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Saint Johnstone gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Saint JohnstoneHibernian2 - 1W
-
03/09/2026Dundee FCSaint Johnstone0 - 0D
-
29/08/2026Heart of MidlothianSaint Johnstone2 - 0L
-
08/08/2026Saint MirrenSaint Johnstone0 - 0L
-
02/08/2026Saint JohnstoneKilmarnock1 - 1W
-
25/07/2026Saint JohnstoneEast Fife0 - 0D
-
Pen [4-5]
-
22/07/2026InvernessSaint Johnstone1 - 0L
-
18/07/2026Saint JohnstoneGreenock Morton0 - 0W
-
15/07/2026Linlithgow RoseSaint Johnstone0 - 2W
-
11/07/2026Cove RangersSaint Johnstone1 - 3W
- Kết quả Saint Johnstone mới nhất ở giải VĐQG Scotland
- Kết quả Saint Johnstone mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Scotland
- Kết quả Saint Johnstone mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Saint Johnstone gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saint Johnstone (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Saint Johnstone (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Heart of Midlothian | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Saint Mirren | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T H T B |
| 4 | Glasgow Rangers | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | H B T T T |
| 5 | Motherwell | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | T H H T B |
| 6 | Dundee | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 | B T T B H B |
| 7 | Saint Johnstone | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hibernian | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T T B B |
| 9 | Dundee United | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B T B H |
| 10 | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | T B B B H |
| 11 | Falkirk | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H B B H |
| 12 | Kilmarnock | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland