Phong độ Spartans Nữ gần đây, KQ Spartans Nữ mới nhất
Phong độ Spartans Nữ gần đây
-
06/09/2026Spartans NữAberdeen Nữ1 - 1W
-
30/08/2026Glasgow City NữSpartans Nữ3 - 0L
-
23/08/2026Glasgow Rangers NữSpartans Nữ5 - 0L
-
16/08/2026Spartans NữPartick Thistle Nữ0 - 0D
-
09/08/2026Aberdeen NữSpartans Nữ0 - 1W
-
06/08/2026Spartans NữRenfrew (W)2 - 0W
-
02/08/2026Spartans NữBoroughmuir Thistle FC Nữ2 - 0W
-
26/07/2026Queens Park (W)Spartans Nữ1 - 0D
-
Pen [2-4]
-
30/04/2026Spartans NữQueen's Park (W) 12 - 0W
-
25/04/2026Kilmarnock NữSpartans Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Spartans Nữ gần đây, KQ Spartans Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Spartans Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Scotland SWPL Cup Women | 3 | 3 | 0 | 0 |
| - Nữ Scotland | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Nữ Scotland | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - Sco WC | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Spartans Nữ gần đây: theo giải đấu
-
09/08/2026Aberdeen NữSpartans Nữ0 - 1W
-
06/08/2026Spartans NữRenfrew (W)2 - 0W
-
02/08/2026Spartans NữBoroughmuir Thistle FC Nữ2 - 0W
-
30/04/2026Spartans NữQueen's Park (W) 12 - 0W
-
25/04/2026Kilmarnock NữSpartans Nữ0 - 0W
-
06/09/2026Spartans NữAberdeen Nữ1 - 1W
-
30/08/2026Glasgow City NữSpartans Nữ3 - 0L
-
23/08/2026Glasgow Rangers NữSpartans Nữ5 - 0L
-
16/08/2026Spartans NữPartick Thistle Nữ0 - 0D
-
26/07/2026Queens Park (W)Spartans Nữ1 - 0D
-
Pen [2-4]
- Kết quả Spartans Nữ mới nhất ở giải Scotland SWPL Cup Women
- Kết quả Spartans Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Spartans Nữ mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Spartans Nữ mới nhất ở giải Sco WC
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Spartans Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Spartans Nữ (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Spartans Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 | T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Hearts (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 9 | T T B T |
| 4 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 5 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H B T B |
| 7 | Spartans (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 4 | H B B T |
| 8 | Motherwell (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 | 3 | B B T B |
| 9 | Aberdeen (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland