Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây, KQ FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất
Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây
-
05/09/2026Horni Herspice NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 2W
-
29/08/2026FC Viktoria Plzen NữBanik Ostrava Nữ1 - 0W
-
22/08/2026Prague Raptors NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0L
-
15/08/2026Slavia Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ4 - 0L
-
24/05/2026Prague NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0W
-
17/05/2026FC Viktoria Plzen NữHorni Herspice Nữ0 - 0L
-
09/05/2026Banik Ostrava NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 1D
-
26/04/2026FC Viktoria Plzen NữPrague Nữ1 - 0W
-
04/04/2026Horni Herspice NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
-
02/05/2026Slavia Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
Thống kê phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây, KQ FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Séc nữ | 9 | 4 | 1 | 4 |
| - Cúp Nữ Czech | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ FC Viktoria Plzen Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Horni Herspice NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 2W
-
29/08/2026FC Viktoria Plzen NữBanik Ostrava Nữ1 - 0W
-
22/08/2026Prague Raptors NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0L
-
15/08/2026Slavia Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ4 - 0L
-
24/05/2026Prague NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 0W
-
17/05/2026FC Viktoria Plzen NữHorni Herspice Nữ0 - 0L
-
09/05/2026Banik Ostrava NữFC Viktoria Plzen Nữ0 - 1D
-
26/04/2026FC Viktoria Plzen NữPrague Nữ1 - 0W
-
04/04/2026Horni Herspice NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
-
02/05/2026Slavia Praha NữFC Viktoria Plzen Nữ2 - 0L
- Kết quả FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất ở giải Cúp Séc nữ
- Kết quả FC Viktoria Plzen Nữ mới nhất ở giải Cúp Nữ Czech
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Viktoria Plzen Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Viktoria Plzen Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| FC Viktoria Plzen Nữ (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Cúp Séc nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 25 | 1 | 24 | 12 | T T T T |
| 2 | Sparta Praha (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 9 | T T T B |
| 3 | Slovan Liberec (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 6 | T B T |
| 4 | Prague Raptors (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | B T T |
| 5 | FC Viktoria Plzen (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 6 | B B T T |
| 6 | Slovacko (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 4 | H T B B |
| 7 | Banik Ostrava (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | -10 | 1 | H B B B |
| 8 | Horni Herspice (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật: