Phong độ Slavia Kromeriz gần đây, KQ Slavia Kromeriz mới nhất
Phong độ Slavia Kromeriz gần đây
-
06/09/2026Banik Ostrava BSlavia Kromeriz1 - 1D
-
29/08/2026Slavia KromerizSK Prostejov0 - 1W
-
23/08/2026Slavia Prague BSlavia Kromeriz1 - 0L
-
15/08/2026Slavia KromerizVysocina jihlava0 - 2L
-
07/08/2026Dukla PragueSlavia Kromeriz1 - 0L
-
01/08/2026Slavia KromerizUsti nad Labem0 - 1L
-
24/07/2026Slavia KromerizFK MAS Taborsko0 - 0D
-
26/08/2026FC VsetinSlavia Kromeriz0 - 0L
-
12/08/2026SK KrumvirSlavia Kromeriz0 - 0W
-
11/07/2026Banik Lehota Pod VtacnikomSlavia Kromeriz1 - 1W
Thống kê phong độ Slavia Kromeriz gần đây, KQ Slavia Kromeriz mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Slavia Kromeriz gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng 2 Séc | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - Cúp Quốc Gia Séc | 2 | 1 | 0 | 1 |
Phong độ Slavia Kromeriz gần đây: theo giải đấu
-
11/07/2026Banik Lehota Pod VtacnikomSlavia Kromeriz1 - 1W
-
06/09/2026Banik Ostrava BSlavia Kromeriz1 - 1D
-
29/08/2026Slavia KromerizSK Prostejov0 - 1W
-
23/08/2026Slavia Prague BSlavia Kromeriz1 - 0L
-
15/08/2026Slavia KromerizVysocina jihlava0 - 2L
-
07/08/2026Dukla PragueSlavia Kromeriz1 - 0L
-
01/08/2026Slavia KromerizUsti nad Labem0 - 1L
-
24/07/2026Slavia KromerizFK MAS Taborsko0 - 0D
-
26/08/2026FC VsetinSlavia Kromeriz0 - 0L
-
12/08/2026SK KrumvirSlavia Kromeriz0 - 0W
- Kết quả Slavia Kromeriz mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Slavia Kromeriz mới nhất ở giải Hạng 2 Séc
- Kết quả Slavia Kromeriz mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Slavia Kromeriz gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Slavia Kromeriz (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Slavia Kromeriz (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MFK Karvina | 7 | 5 | 0 | 2 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Usti nad Labem | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 6 | 6 | 15 | T H H T T H |
| 3 | Slavia Prague B | 7 | 3 | 4 | 0 | 17 | 11 | 6 | 13 | H T T T H H |
| 4 | Dukla Prague | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | H T B B T T |
| 5 | Marila Pribram | 7 | 3 | 4 | 0 | 12 | 9 | 3 | 13 | T T H H T H |
| 6 | FK MAS Taborsko | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 5 | 4 | 12 | H T T T B H |
| 7 | Vysocina jihlava | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 6 | 3 | 10 | H B T B B T |
| 8 | FK Graffin Vlasim | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 9 | B T H H B T |
| 9 | Banik Ostrava B | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 8 | B B T B T H |
| 10 | SK Kladno | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Arsenal Ceska Lipa | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 14 | -5 | 8 | H H B T T B |
| 12 | SK Prostejov | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 6 | B B H T B H |
| 13 | Opava | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 6 | B H B H H B |
| 14 | Slavia Kromeriz | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 14 | -10 | 5 | B B B B T H |
| 15 | Trinec | 7 | 0 | 4 | 3 | 7 | 12 | -5 | 4 | H B H H B B |
| 16 | Viktoria Zizkov | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 16 | -12 | 4 | T B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: