Phong độ Diambars gần đây, KQ Diambars mới nhất
Phong độ Diambars gần đây
-
04/09/2026Esperance Sportive ZarzisDiambars 11 - 1L
-
22/05/2026DiambarsASEC Ndiambour 11 - 0D
-
15/05/2026DiambarsDakar Universite Club1 - 1D
-
20/04/2026DiambarsKaffrine1 - 0W
-
13/04/2026Teranga SCDiambars1 - 1L
-
16/03/2026DiambarsAS Douanes Dakar 12 - 0W
-
16/04/2026Teunhueth FCDiambars0 - 1W
-
11/03/2026DiambarsHLM0 - 0D
-
17/03/2026Amitie FCDiambars1 - 3W
-
04/03/2026DiambarsASC Wally Daan0 - 0D
Thống kê phong độ Diambars gần đây, KQ Diambars mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Diambars gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Senegal | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Senegal FA Cup | 2 | 1 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Senegal | 5 | 2 | 2 | 1 |
Phong độ Diambars gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026Esperance Sportive ZarzisDiambars 11 - 1L
-
17/03/2026Amitie FCDiambars1 - 3W
-
04/03/2026DiambarsASC Wally Daan0 - 0D
-
16/04/2026Teunhueth FCDiambars0 - 1W
-
11/03/2026DiambarsHLM0 - 0D
-
22/05/2026DiambarsASEC Ndiambour 11 - 0D
-
15/05/2026DiambarsDakar Universite Club1 - 1D
-
20/04/2026DiambarsKaffrine1 - 0W
-
13/04/2026Teranga SCDiambars1 - 1L
-
16/03/2026DiambarsAS Douanes Dakar 12 - 0W
- Kết quả Diambars mới nhất ở giải Cúp liên đoàn Châu Phi Cúp Quốc Gia Đức nữ
- Kết quả Diambars mới nhất ở giải Senegal
- Kết quả Diambars mới nhất ở giải Senegal FA Cup
- Kết quả Diambars mới nhất ở giải Hạng 2 Senegal
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Diambars gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Diambars (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Diambars (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Senegal mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teunhueth FC | 30 | 13 | 15 | 2 | 21 | 6 | 15 | 54 | H H T T H T |
| 2 | Ajel de Rufisque | 30 | 15 | 9 | 6 | 27 | 19 | 8 | 54 | B H T B T T |
| 3 | Generation Foot | 30 | 13 | 9 | 8 | 37 | 22 | 15 | 48 | T T T T T B |
| 4 | US Goree | 30 | 11 | 15 | 4 | 29 | 14 | 15 | 48 | H H B T H H |
| 5 | ASC Wally Daan | 30 | 10 | 14 | 6 | 29 | 24 | 5 | 44 | T H B T H H |
| 6 | US Ouakam Dakar | 30 | 8 | 18 | 4 | 23 | 16 | 7 | 42 | H H T H B T |
| 7 | ASC Jaraaf | 30 | 9 | 14 | 7 | 21 | 16 | 5 | 41 | B H H T H T |
| 8 | Casamance | 30 | 7 | 19 | 4 | 29 | 20 | 9 | 40 | H B T T H B |
| 9 | Pikine | 30 | 7 | 13 | 10 | 20 | 19 | 1 | 34 | H H H B B B |
| 10 | Mbour | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 21 | -3 | 33 | T H T B B H |
| 11 | HLM | 30 | 5 | 18 | 7 | 18 | 24 | -6 | 33 | T H H B H T |
| 12 | AS Dakar Sacre Coeur | 30 | 5 | 16 | 9 | 24 | 37 | -13 | 31 | B H B B H T |
| 13 | Guediawaye | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 | 34 | -5 | 29 | B H B B T B |
| 14 | Linguere | 30 | 3 | 16 | 11 | 22 | 36 | -14 | 25 | H H H H B H |
| 15 | SONACOS | 30 | 4 | 13 | 13 | 18 | 39 | -21 | 25 | H H B H H B |
| 16 | AS Camberene | 30 | 3 | 15 | 12 | 16 | 34 | -18 | 24 | H H B H T B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Senegal