Phong độ IMT Novi Beograd gần đây, KQ IMT Novi Beograd mới nhất
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây
-
08/09/20261 OFK BeogradIMT Novi Beograd 11 - 0D
-
31/08/2026IMT Novi BeogradMladost Lucani1 - 0W
-
23/08/2026Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd1 - 0L
-
17/08/2026IMT Novi BeogradRadnicki Nis0 - 0D
-
10/08/2026Macva SabacIMT Novi Beograd1 - 0L
-
03/08/20261 Partizan BelgradeIMT Novi Beograd0 - 0W
-
26/07/2026IMT Novi BeogradZemun 11 - 0W
-
20/07/2026Cukaricki StankomIMT Novi Beograd0 - 1W
-
03/08/2026IMT Novi BeogradGazisehir Gaziantep0 - 1L
-
11/07/2026IMT Novi BeogradTerek Grozny0 - 1L
Thống kê phong độ IMT Novi Beograd gần đây, KQ IMT Novi Beograd mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ IMT Novi Beograd gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 0 | 2 |
| - VĐQG Serbia | 8 | 4 | 2 | 2 |
Phong độ IMT Novi Beograd gần đây: theo giải đấu
-
03/08/2026IMT Novi BeogradGazisehir Gaziantep0 - 1L
-
11/07/2026IMT Novi BeogradTerek Grozny0 - 1L
-
08/09/20261 OFK BeogradIMT Novi Beograd 11 - 0D
-
31/08/2026IMT Novi BeogradMladost Lucani1 - 0W
-
23/08/2026Radnicki 1923 KragujevacIMT Novi Beograd1 - 0L
-
17/08/2026IMT Novi BeogradRadnicki Nis0 - 0D
-
10/08/2026Macva SabacIMT Novi Beograd1 - 0L
-
03/08/20261 Partizan BelgradeIMT Novi Beograd0 - 0W
-
26/07/2026IMT Novi BeogradZemun 11 - 0W
-
20/07/2026Cukaricki StankomIMT Novi Beograd0 - 1W
- Kết quả IMT Novi Beograd mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả IMT Novi Beograd mới nhất ở giải VĐQG Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IMT Novi Beograd gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| IMT Novi Beograd (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Serbia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Vojvodina Novi Sad | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | 10 | 18 | T T B T T T |
| 3 | IMT Novi Beograd | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 5 | 6 | 14 | T B H B T H |
| 4 | Mladost Lucani | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | H H T T B T |
| 5 | Radnik Surdulica | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 6 | Novi Pazar | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | -1 | 11 | B B T B H T |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | B T T T H H |
| 8 | Cukaricki Stankom | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 15 | -5 | 10 | T H T B B B |
| 9 | OFK Beograd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 13 | -4 | 9 | T H B T B H |
| 10 | FK Zeleznicar Pancevo | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | T H H B T B |
| 11 | Macva Sabac | 8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 8 | B T B T H H |
| 12 | Partizan Belgrade | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 7 | T B B B T B |
| 13 | Radnicki Nis | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 | -4 | 5 | B T H B H B |
| 14 | Zemun | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 16 | -13 | 1 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia