Phong độ Sport Podbrezova gần đây, KQ Sport Podbrezova mới nhất
Phong độ Sport Podbrezova gần đây
-
05/09/2026MSK ZilinaSport Podbrezova2 - 0L
-
29/08/2026Sport PodbrezovaFK Kosice 10 - 2D
-
22/08/2026Dunajska StredaSport Podbrezova0 - 0L
-
16/08/2026Sport PodbrezovaTrencin1 - 0W
-
08/08/20261 MFK RuzomberokSport Podbrezova1 - 2W
-
01/08/2026Slovan BratislavaSport Podbrezova1 - 0L
-
26/07/2026Sport PodbrezovaMichalovce2 - 0W
-
19/08/2026RudnanySport Podbrezova0 - 2W
-
18/07/2026Sport PodbrezovaTatran LM1 - 2W
-
17/07/2026BrnoSport Podbrezova1 - 0L
Thống kê phong độ Sport Podbrezova gần đây, KQ Sport Podbrezova mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Sport Podbrezova gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovakia | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Sport Podbrezova gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026MSK ZilinaSport Podbrezova2 - 0L
-
29/08/2026Sport PodbrezovaFK Kosice 10 - 2D
-
22/08/2026Dunajska StredaSport Podbrezova0 - 0L
-
16/08/2026Sport PodbrezovaTrencin1 - 0W
-
08/08/20261 MFK RuzomberokSport Podbrezova1 - 2W
-
01/08/2026Slovan BratislavaSport Podbrezova1 - 0L
-
26/07/2026Sport PodbrezovaMichalovce2 - 0W
-
18/07/2026Sport PodbrezovaTatran LM1 - 2W
-
17/07/2026BrnoSport Podbrezova1 - 0L
-
19/08/2026RudnanySport Podbrezova0 - 2W
- Kết quả Sport Podbrezova mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
- Kết quả Sport Podbrezova mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sport Podbrezova mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sport Podbrezova gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sport Podbrezova (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
| Sport Podbrezova (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 | 16 | H T T T T T |
| 2 | MSK Zilina | 7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 13 | 5 | 16 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Trnava | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 6 | 8 | 14 | T T T T B H |
| 4 | Slovan Bratislava | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Sport Podbrezova | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 15 | -4 | 10 | B T T B H B |
| 6 | Michalovce | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 10 | B H B T T T |
| 7 | FK Kosice | 6 | 2 | 3 | 1 | 17 | 13 | 4 | 9 | H H T B H T |
| 8 | MFK Skalica | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B B B H |
| 9 | Trencin | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 14 | -6 | 5 | H H B B T B |
| 10 | KFC Komarno | 7 | 0 | 4 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H B B H H |
| 11 | Dukla Banska Bystrica | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 4 | B B B T H B |
| 12 | MFK Ruzomberok | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 16 | -11 | 2 | B B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia