Phong độ Tatran Presov gần đây, KQ Tatran Presov mới nhất
Phong độ Tatran Presov gần đây
-
05/09/2026Tatran PresovZlate Moravce0 - 0L
-
28/08/2026FK PohronieTatran Presov1 - 1L
-
22/08/2026Tatran PresovInter Bratislava2 - 0W
-
16/08/2026FC Artmedia PetrzalkaTatran Presov2 - 0L
-
08/08/2026Tatran PresovTatran LM0 - 0D
-
01/08/2026MFK Lokomotiva ZvolenTatran Presov0 - 0W
-
25/07/20261 HumenneTatran Presov0 - 0W
-
02/09/2026KendiceTatran Presov0 - 5W
-
19/08/2026Druzstevnik CircTatran Presov0 - 1W
-
18/07/2026Sandecja Nowy SaczTatran Presov0 - 0D
Thống kê phong độ Tatran Presov gần đây, KQ Tatran Presov mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Tatran Presov gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Hạng 2 Slovakia | 7 | 3 | 1 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Tatran Presov gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026Sandecja Nowy SaczTatran Presov0 - 0D
-
05/09/2026Tatran PresovZlate Moravce0 - 0L
-
28/08/2026FK PohronieTatran Presov1 - 1L
-
22/08/2026Tatran PresovInter Bratislava2 - 0W
-
16/08/2026FC Artmedia PetrzalkaTatran Presov2 - 0L
-
08/08/2026Tatran PresovTatran LM0 - 0D
-
01/08/2026MFK Lokomotiva ZvolenTatran Presov0 - 0W
-
25/07/20261 HumenneTatran Presov0 - 0W
-
02/09/2026KendiceTatran Presov0 - 5W
-
19/08/2026Druzstevnik CircTatran Presov0 - 1W
- Kết quả Tatran Presov mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Tatran Presov mới nhất ở giải Hạng 2 Slovakia
- Kết quả Tatran Presov mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovakia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Tatran Presov gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Tatran Presov (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Tatran Presov (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Artmedia Petrzalka | 7 | 7 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 21 | T T T T T T |
| 2 | STK Samorin | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T B T T T |
| 3 | FK Pohronie | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | T B T B T T |
| 4 | MSK Zilina B | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T H T B T |
| 5 | Povazska Bystrica | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 1 | 13 | B T T B H T |
| 6 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 7 | 2 | 4 | 1 | 12 | 10 | 2 | 10 | H H T H T B |
| 7 | Tatran Presov | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 10 | T H B T B B |
| 8 | Galanta | 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 10 | B B B T T T |
| 9 | Tatran LM | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 9 | T H H B B H |
| 10 | Inter Bratislava | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 8 | B T T B H H |
| 11 | Zlate Moravce | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | -1 | 8 | H B H B B T |
| 12 | OFK Malzenice | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 11 | -1 | 7 | T H B B T B |
| 13 | Humenne | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 10 | -6 | 6 | B T B T B B |
| 14 | Slovan Bratislava B | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B B T H H B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B H B H B |
| 16 | MFK Bytca | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 21 | -16 | 3 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovakia