Phong độ NK Aluminij gần đây, KQ NK Aluminij mới nhất
Phong độ NK Aluminij gần đây
-
05/09/20261 NK AluminijNK Bravo0 - 0D
-
03/09/2026NK AluminijNK Publikum Celje0 - 0L
-
29/08/2026NK AluminijFC Koper0 - 0L
-
21/08/2026NK AluminijNK Brinje Grosuplje1 - 2W
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3W
-
09/08/20261 NK AluminijNK Nafta1 - 0D
-
03/08/2026NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij0 - 0L
-
19/07/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
-
31/07/2026KS Dinamo TiranaNK Aluminij2 - 0L
-
24/07/2026NK AluminijKS Dinamo Tirana0 - 1D
Thống kê phong độ NK Aluminij gần đây, KQ NK Aluminij mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ NK Aluminij gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - VĐQG Slovenia | 8 | 2 | 3 | 3 |
Phong độ NK Aluminij gần đây: theo giải đấu
-
31/07/2026KS Dinamo TiranaNK Aluminij2 - 0L
-
24/07/2026NK AluminijKS Dinamo Tirana0 - 1D
-
05/09/20261 NK AluminijNK Bravo0 - 0D
-
03/09/2026NK AluminijNK Publikum Celje0 - 0L
-
29/08/2026NK AluminijFC Koper0 - 0L
-
21/08/2026NK AluminijNK Brinje Grosuplje1 - 2W
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3W
-
09/08/20261 NK AluminijNK Nafta1 - 0D
-
03/08/2026NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij0 - 0L
-
19/07/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
- Kết quả NK Aluminij mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả NK Aluminij mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Aluminij gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| NK Aluminij (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 16 | H T H T T H |
| 2 | FC Koper | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 15 | H B H T T T |
| 3 | NK Bravo | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | T H H B T H |
| 4 | NK Publikum Celje | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | H T T B T B |
| 5 | NK Olimpija Ljubljana | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T B H T H T |
| 6 | NK Nafta | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 10 | T H B B B T |
| 7 | NK Aluminij | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | H T T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 9 | NK Mura 05 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B T B B H |
| 10 | Radomlje | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | H B T B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia