Phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
Phong độ Radomlje gần đây
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
10/07/2026RadomljeNK Varteks Varazdin0 - 1L
-
03/07/2026RadomljeRijeka0 - 1L
-
26/06/2026RadomljeDinamo Zagreb0 - 2L
Thống kê phong độ Radomlje gần đây, KQ Radomlje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
Thống kê phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 7 | 1 | 2 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 0 | 3 |
Phong độ Radomlje gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026NK NaftaRadomlje0 - 0L
-
29/08/2026RadomljeNK Olimpija Ljubljana0 - 0D
-
16/08/20261 RadomljeNK Aluminij1 - 3L
-
10/08/2026NK Mura 05Radomlje0 - 1W
-
02/08/2026RadomljeNK Bravo0 - 1L
-
27/07/2026FC KoperRadomlje0 - 2D
-
18/07/2026RadomljeNK Brinje Grosuplje0 - 1L
-
10/07/2026RadomljeNK Varteks Varazdin0 - 1L
-
03/07/2026RadomljeRijeka0 - 1L
-
26/06/2026RadomljeDinamo Zagreb0 - 2L
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả Radomlje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Radomlje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Radomlje (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Radomlje (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 8 | 4 | 4 | 0 | 14 | 6 | 8 | 16 | H T H T T H |
| 2 | FC Koper | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 15 | H B H T T T |
| 3 | NK Bravo | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 12 | T H H B T H |
| 4 | NK Publikum Celje | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 11 | H T T B T B |
| 5 | NK Olimpija Ljubljana | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T B H T H T |
| 6 | NK Nafta | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 10 | T H B B B T |
| 7 | NK Aluminij | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | 0 | 9 | H T T B B H |
| 8 | NK Brinje Grosuplje | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | H H B B T B |
| 9 | NK Mura 05 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B T B B H |
| 10 | Radomlje | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 13 | -5 | 5 | H B T B H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia