Phong độ Mbeya City gần đây, KQ Mbeya City mới nhất

Phong độ Mbeya City gần đây

  • 04/09/2026
    Tabora United FC
    Mbeya City
    0 - 0
    D
  • 28/08/2026
    Fountain Gate FC
    Mbeya City
    0 - 0
    W
  • 23/08/2026
    Mbeya City
    Mashujaa FC
    0 - 0
    W
  • 19/08/2026
    Mbeya City
    Dodoma Jiji FC
    1 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Mbeya City
    Geita Gold
    0 - 1
    L
  • 08/07/2026
    Tanzania Prisons
    Mbeya City
    0 - 0
    D
  • 05/07/2026
    Mbeya City
    Tanzania Prisons
    1 - 0
    W
  • 30/06/2026
    Mbeya City
    Tabora United FC
    0 - 0
    D
  • 27/06/2026
    Dodoma Jiji FC
    Mbeya City
    1 - 1
    D
  • 24/06/2026
    Pamba SC
    Mbeya City
    0 - 1
    W

Thống kê phong độ Mbeya City gần đây, KQ Mbeya City mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 4 1

Thống kê phong độ Mbeya City gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- cúp quốc gia Tanzania 10 5 4 1

Phong độ Mbeya City gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Mbeya City mới nhất ở giải cúp quốc gia Tanzania

  • 04/09/2026
    Tabora United FC
    Mbeya City
    0 - 0
    D
  • 28/08/2026
    Fountain Gate FC
    Mbeya City
    0 - 0
    W
  • 23/08/2026
    Mbeya City
    Mashujaa FC
    0 - 0
    W
  • 19/08/2026
    Mbeya City
    Dodoma Jiji FC
    1 - 0
    W
  • 14/08/2026
    Mbeya City
    Geita Gold
    0 - 1
    L
  • 08/07/2026
    Tanzania Prisons
    Mbeya City
    0 - 0
    D
  • 05/07/2026
    Mbeya City
    Tanzania Prisons
    1 - 0
    W
  • 30/06/2026
    Mbeya City
    Tabora United FC
    0 - 0
    D
  • 27/06/2026
    Dodoma Jiji FC
    Mbeya City
    1 - 1
    D
  • 24/06/2026
    Pamba SC
    Mbeya City
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Mbeya City gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Mbeya City (sân nhà) 9 5 0 0
Mbeya City (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mbeya City thắng
Bại: là số trận Mbeya City thua

BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Young Africans 5 5 0 0 15 2 13 15 T T T T T
2 Simba Sports Club 5 5 0 0 9 2 7 15 T T T T T
3 Azam 6 4 2 0 11 5 6 14 H T T H T T
4 Singida Black Stars 5 3 1 1 12 7 5 10 T H B T T
5 Mbeya City 5 3 1 1 6 2 4 10 B T T T H
6 Geita Gold 5 2 1 2 9 7 2 7 T B T H B
7 Polisi Tanzania FC 5 2 1 2 7 7 0 7 H T T B B
8 Dodoma Jiji FC 5 2 1 2 3 4 -1 7 H B B T T
9 JKT Tanzania 5 2 1 2 6 8 -2 7 H B B T T
10 Mashujaa FC 5 2 0 3 4 5 -1 6 T B B T B
11 Namungo FC 6 2 0 4 6 10 -4 6 B T T B B B
12 Coastal Union 5 1 1 3 4 8 -4 4 B B H B T
13 Tabora United FC 5 0 3 2 3 5 -2 3 H B H B H
14 Fountain Gate FC 5 1 0 4 1 8 -7 3 B T B B B
15 Pamba SC 5 0 1 4 3 10 -7 1 H B B B B
16 Kagera Sugar 5 0 1 4 4 13 -9 1 B H B B B

Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tanzania
" "