Phong độ Albacete gần đây, KQ Albacete mới nhất
Phong độ Albacete gần đây
-
06/09/2026CastellonAlbacete0 - 0L
-
30/08/2026AlbaceteReal Oviedo0 - 1L
-
23/08/2026AlbaceteReal Sociedad B0 - 2L
-
17/08/2026Las PalmasAlbacete1 - 0L
-
08/08/2026AlbaceteReal Murcia0 - 1D
-
08/08/2026AlbaceteEldense1 - 0W
-
01/08/2026LevanteAlbacete1 - 1L
-
31/07/2026AlbaceteReal Madrid Castilla0 - 2L
-
24/07/2026AlbaceteAl Rayyan0 - 0W
-
22/07/2026AlbaceteAl Kholood0 - 1W
Thống kê phong độ Albacete gần đây, KQ Albacete mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê phong độ Albacete gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 3 | 1 | 2 |
| - Hạng 2 Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 4 |
Phong độ Albacete gần đây: theo giải đấu
-
08/08/2026AlbaceteReal Murcia0 - 1D
-
08/08/2026AlbaceteEldense1 - 0W
-
01/08/2026LevanteAlbacete1 - 1L
-
31/07/2026AlbaceteReal Madrid Castilla0 - 2L
-
24/07/2026AlbaceteAl Rayyan0 - 0W
-
22/07/2026AlbaceteAl Kholood0 - 1W
-
06/09/2026CastellonAlbacete0 - 0L
-
30/08/2026AlbaceteReal Oviedo0 - 1L
-
23/08/2026AlbaceteReal Sociedad B0 - 2L
-
17/08/2026Las PalmasAlbacete1 - 0L
- Kết quả Albacete mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Albacete mới nhất ở giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Albacete gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Albacete (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 0 |
| Albacete (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Sabadell | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 5 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 6 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 7 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 8 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 9 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 10 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 11 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 12 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 13 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 14 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 15 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 3 | B T B B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha