Phong độ Athletic Bilbao B gần đây, KQ Athletic Bilbao B mới nhất
Phong độ Athletic Bilbao B gần đây
-
06/09/2026Athletic Bilbao BReal Aviles1 - 1W
-
30/08/2026Zamora CFAthletic Bilbao B0 - 0D
-
23/05/2026PonferradinaAthletic Bilbao B1 - 0L
-
17/05/2026Athletic Bilbao BCD Guadalajara1 - 0W
-
19/08/2026SD LaredoAthletic Bilbao B0 - 2W
-
12/08/2026Barakaldo CFAthletic Bilbao B1 - 1L
-
08/08/2026SD AmorebietaAthletic Bilbao B0 - 0W
-
01/08/2026Athletic Bilbao BCultural Leonesa0 - 0W
-
30/07/2026SestaoAthletic Bilbao B0 - 1W
-
25/07/2026BurgosAthletic Bilbao B0 - 0D
Thống kê phong độ Athletic Bilbao B gần đây, KQ Athletic Bilbao B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ Athletic Bilbao B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 4 | 1 | 1 |
| - Spain Primera Division RFEF | 4 | 2 | 1 | 1 |
Phong độ Athletic Bilbao B gần đây: theo giải đấu
-
19/08/2026SD LaredoAthletic Bilbao B0 - 2W
-
12/08/2026Barakaldo CFAthletic Bilbao B1 - 1L
-
08/08/2026SD AmorebietaAthletic Bilbao B0 - 0W
-
01/08/2026Athletic Bilbao BCultural Leonesa0 - 0W
-
30/07/2026SestaoAthletic Bilbao B0 - 1W
-
25/07/2026BurgosAthletic Bilbao B0 - 0D
-
06/09/2026Athletic Bilbao BReal Aviles1 - 1W
-
30/08/2026Zamora CFAthletic Bilbao B0 - 0D
-
23/05/2026PonferradinaAthletic Bilbao B1 - 0L
-
17/05/2026Athletic Bilbao BCD Guadalajara1 - 0W
- Kết quả Athletic Bilbao B mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Athletic Bilbao B mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Athletic Bilbao B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Bilbao B (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Athletic Bilbao B (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha