Phong độ Barcelona Nữ gần đây, KQ Barcelona Nữ mới nhất
Phong độ Barcelona Nữ gần đây
-
06/09/2026Sevilla FC NữBarcelona Nữ0 - 3W
-
31/08/2026Barcelona NữUD Granadilla Tenerife Sur Nữ2 - 0W
-
31/05/2026Madrid CFF NữBarcelona Nữ0 - 2W
-
28/05/2026Barcelona NữReal Sociedad Nữ2 - 1W
-
11/05/20261 UD Granadilla Tenerife Sur NữBarcelona Nữ1 - 1W
-
22/08/2026Barcelona NữBrighton H.A. Nữ3 - 1W
-
15/08/2026Manchester City NữBarcelona Nữ0 - 2D
-
13/08/2026Barcelona NữMontpellier Nữ1 - 0W
-
23/05/2026Barcelona NữLyon Nữ0 - 0W
-
17/05/2026Barcelona NữAtletico de Madrid Nữ3 - 0W
Thống kê phong độ Barcelona Nữ gần đây, KQ Barcelona Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
Thống kê phong độ Barcelona Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - VĐQG Tây Ban Nha nữ | 5 | 5 | 0 | 0 |
Phong độ Barcelona Nữ gần đây: theo giải đấu
-
23/05/2026Barcelona NữLyon Nữ0 - 0W
-
22/08/2026Barcelona NữBrighton H.A. Nữ3 - 1W
-
15/08/2026Manchester City NữBarcelona Nữ0 - 2D
-
13/08/2026Barcelona NữMontpellier Nữ1 - 0W
-
17/05/2026Barcelona NữAtletico de Madrid Nữ3 - 0W
-
06/09/2026Sevilla FC NữBarcelona Nữ0 - 3W
-
31/08/2026Barcelona NữUD Granadilla Tenerife Sur Nữ2 - 0W
-
31/05/2026Madrid CFF NữBarcelona Nữ0 - 2W
-
28/05/2026Barcelona NữReal Sociedad Nữ2 - 1W
-
11/05/20261 UD Granadilla Tenerife Sur NữBarcelona Nữ1 - 1W
- Kết quả Barcelona Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Barcelona Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Barcelona Nữ mới nhất ở giải Cúp Hoàng Hậu Tây Ban Nha
- Kết quả Barcelona Nữ mới nhất ở giải VĐQG Tây Ban Nha nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Barcelona Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Barcelona Nữ (sân nhà) | 10 | 9 | 0 | 0 |
| Barcelona Nữ (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Athletic Club Bibao (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Real Madrid (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 5 | Eibar (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 6 | CDEF Logrono (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 7 | CD Alaves (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Atletico de Madrid (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Granada CF(W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 10 | Levante Las Planas (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Sevilla FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B |
| 12 | Deportivo La Coruna W | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 13 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | -5 | 1 | B H |
| 14 | RCD Espanyol (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Real Sociedad (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha