Phong độ Cacereno gần đây, KQ Cacereno mới nhất
Phong độ Cacereno gần đây
-
06/09/2026Deportivo La Coruna BCacereno0 - 1D
-
29/08/2026CacerenoMirandes1 - 0W
-
23/05/2026CacerenoCF Talavera de la Reina1 - 0L
-
22/08/2026Unionistas de SalamancaCacereno0 - 0L
-
12/08/2026Real Jaen CFCacereno 10 - 0L
-
09/08/2026CacerenoCD Gevora1 - 0W
-
06/08/2026CacerenoCD Guadalajara1 - 0W
-
30/07/2026VillanovenseCacereno0 - 0W
-
25/07/2026CacerenoReal Jaen CF0 - 0D
-
17/08/2026CacerenoVillanovense1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
Thống kê phong độ Cacereno gần đây, KQ Cacereno mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Cacereno gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 3 | 1 | 2 |
| - Spain Primera Division RFEF | 3 | 1 | 1 | 1 |
Phong độ Cacereno gần đây: theo giải đấu
-
17/08/2026CacerenoVillanovense1 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
-
22/08/2026Unionistas de SalamancaCacereno0 - 0L
-
12/08/2026Real Jaen CFCacereno 10 - 0L
-
09/08/2026CacerenoCD Gevora1 - 0W
-
06/08/2026CacerenoCD Guadalajara1 - 0W
-
30/07/2026VillanovenseCacereno0 - 0W
-
25/07/2026CacerenoReal Jaen CF0 - 0D
-
06/09/2026Deportivo La Coruna BCacereno0 - 1D
-
29/08/2026CacerenoMirandes1 - 0W
-
23/05/2026CacerenoCF Talavera de la Reina1 - 0L
- Kết quả Cacereno mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha
- Kết quả Cacereno mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Cacereno mới nhất ở giải Spain Primera Division RFEF
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cacereno gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cacereno (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Cacereno (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha