Phong độ CF Badalona gần đây, KQ CF Badalona mới nhất
Phong độ CF Badalona gần đây
-
30/08/2026FC TrasaCF Badalona Futur1 - 0L
-
17/08/2025CF Badalona FuturRCD Espanyol B0 - 0D
-
15/08/2025TerrassaCF Badalona Futur0 - 0L
-
04/05/2025CF BadalonaUE Olot1 - 1L
-
27/04/20251 SabadellCF Badalona 13 - 0L
-
20/04/2025CF BadalonaSant Andreu0 - 3L
-
13/04/2025UE CornellaCF Badalona2 - 1L
-
06/04/2025CF BadalonaLleida0 - 0L
-
30/03/2025Ibiza Islas PitiusasCF Badalona1 - 0L
-
23/03/2025CF BadalonaAndratks 10 - 1L
Thống kê phong độ CF Badalona gần đây, KQ CF Badalona mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
Thống kê phong độ CF Badalona gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 7 |
Phong độ CF Badalona gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026FC TrasaCF Badalona Futur1 - 0L
-
17/08/2025CF Badalona FuturRCD Espanyol B0 - 0D
-
15/08/2025TerrassaCF Badalona Futur0 - 0L
-
04/05/2025CF BadalonaUE Olot1 - 1L
-
27/04/20251 SabadellCF Badalona 13 - 0L
-
20/04/2025CF BadalonaSant Andreu0 - 3L
-
13/04/2025UE CornellaCF Badalona2 - 1L
-
06/04/2025CF BadalonaLleida0 - 0L
-
30/03/2025Ibiza Islas PitiusasCF Badalona1 - 0L
-
23/03/2025CF BadalonaAndratks 10 - 1L
- Kết quả CF Badalona mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả CF Badalona mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CF Badalona gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CF Badalona (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| CF Badalona (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha