Phong độ Elche gần đây, KQ Elche mới nhất
Phong độ Elche gần đây
-
29/08/2026Racing SantanderElche3 - 0L
-
24/08/2026ElcheBarcelona0 - 2L
-
18/08/2026Deportivo La CorunaElche1 - 0D
-
24/05/2026GironaElche0 - 1D
-
18/05/2026ElcheGetafe 11 - 0W
-
08/08/2026ElcheToulouse1 - 0W
-
31/07/2026ElcheCordoba 10 - 2D
-
29/07/2026ElcheAl Ain1 - 1D
-
25/07/2026ElcheJohor Darul Takzim0 - 0D
-
19/07/2026ElcheKaizer Chiefs2 - 0W
Thống kê phong độ Elche gần đây, KQ Elche mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Elche gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - La Liga | 5 | 1 | 2 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 2 | 3 | 0 |
Phong độ Elche gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Racing SantanderElche3 - 0L
-
24/08/2026ElcheBarcelona0 - 2L
-
18/08/2026Deportivo La CorunaElche1 - 0D
-
24/05/2026GironaElche0 - 1D
-
18/05/2026ElcheGetafe 11 - 0W
-
08/08/2026ElcheToulouse1 - 0W
-
31/07/2026ElcheCordoba 10 - 2D
-
29/07/2026ElcheAl Ain1 - 1D
-
25/07/2026ElcheJohor Darul Takzim0 - 0D
-
19/07/2026ElcheKaizer Chiefs2 - 0W
- Kết quả Elche mới nhất ở giải La Liga
- Kết quả Elche mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Elche gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Elche (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
| Elche (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castellon | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | Eibar | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | B T T T |
| 3 | Leganes | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8 | H T T H |
| 4 | Girona | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H B T T |
| 5 | Granada CF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | H T T B |
| 6 | Sporting Gijon | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 | H T T B |
| 7 | Celta vigo b | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H T B T |
| 8 | Mallorca | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | T B T H |
| 9 | Tenerife | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T T B H |
| 10 | Las Palmas | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 7 | T T B H |
| 11 | Almeria | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 12 | Burgos CF | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | T B H H |
| 13 | Real Sociedad B | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B T H H |
| 14 | Real Oviedo | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
| 15 | Sabadell | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5 | H H T |
| 16 | Real Valladolid | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T |
| 17 | Andorra FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 3 | T B B B |
| 18 | Cadiz | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | H H H B |
| 19 | Cordoba | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B T B |
| 20 | Eldense | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | B H B H |
| 21 | Albacete | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 0 | B B B B |
| 22 | AD Ceuta | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha