Phong độ FC Cartagena B gần đây, KQ FC Cartagena B mới nhất
Phong độ FC Cartagena B gần đây
-
06/09/2026FC Cartagena BMolinense1 - 0L
-
10/05/2026FC Cartagena BEF Santa Cruz0 - 1L
-
02/05/2026SantomeraFC Cartagena B1 - 1L
-
25/04/2026FC Cartagena BCaravaca CF0 - 0D
-
18/04/20261 CD CiezaFC Cartagena B1 - 1D
-
12/04/2026FC Cartagena BCD Bala Azul 10 - 2L
-
01/04/2026Olimpico de TotanaFC Cartagena B0 - 2W
-
29/03/20261 FC Cartagena BMuleno CF0 - 0L
-
15/08/2026Deportiva MineraFC Cartagena B0 - 0L
-
08/08/2026FC Cartagena BUD Los Garres1 - 0D
Thống kê phong độ FC Cartagena B gần đây, KQ FC Cartagena B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ FC Cartagena B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 0 | 1 | 1 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 8 | 1 | 2 | 5 |
Phong độ FC Cartagena B gần đây: theo giải đấu
-
15/08/2026Deportiva MineraFC Cartagena B0 - 0L
-
08/08/2026FC Cartagena BUD Los Garres1 - 0D
-
06/09/2026FC Cartagena BMolinense1 - 0L
-
10/05/2026FC Cartagena BEF Santa Cruz0 - 1L
-
02/05/2026SantomeraFC Cartagena B1 - 1L
-
25/04/2026FC Cartagena BCaravaca CF0 - 0D
-
18/04/20261 CD CiezaFC Cartagena B1 - 1D
-
12/04/2026FC Cartagena BCD Bala Azul 10 - 2L
-
01/04/2026Olimpico de TotanaFC Cartagena B0 - 2W
-
29/03/20261 FC Cartagena BMuleno CF0 - 0L
- Kết quả FC Cartagena B mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Cartagena B mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Cartagena B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Cartagena B (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Cartagena B (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha