Phong độ Getafe B gần đây, KQ Getafe B mới nhất
Phong độ Getafe B gần đây
-
06/09/2026UB ConquenseGetafe B0 - 1D
-
17/05/2026UD LogronesGetafe B0 - 0L
-
10/05/2026Getafe BUD Logrones0 - 0L
-
03/05/2026Orihuela CFGetafe B0 - 0L
-
28/08/20261 Getafe BTorrejon CF0 - 1L
-
27/08/2026AD Union AdarveGetafe B1 - 0D
-
20/08/20261 CF Talavera de la ReinaGetafe B0 - 1W
-
14/08/2026Getafe BRayo Vallecano B0 - 0W
-
08/08/2026RSD Alcala HenaresGetafe B0 - 0L
-
01/08/2026AD AlcorconGetafe B2 - 0L
Thống kê phong độ Getafe B gần đây, KQ Getafe B mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ Getafe B gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 6 | 2 | 1 | 3 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 4 | 0 | 1 | 3 |
Phong độ Getafe B gần đây: theo giải đấu
-
28/08/20261 Getafe BTorrejon CF0 - 1L
-
27/08/2026AD Union AdarveGetafe B1 - 0D
-
20/08/20261 CF Talavera de la ReinaGetafe B0 - 1W
-
14/08/2026Getafe BRayo Vallecano B0 - 0W
-
08/08/2026RSD Alcala HenaresGetafe B0 - 0L
-
01/08/2026AD AlcorconGetafe B2 - 0L
-
06/09/2026UB ConquenseGetafe B0 - 1D
-
17/05/2026UD LogronesGetafe B0 - 0L
-
10/05/2026Getafe BUD Logrones0 - 0L
-
03/05/2026Orihuela CFGetafe B0 - 0L
- Kết quả Getafe B mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Getafe B mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Getafe B gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Getafe B (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| Getafe B (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha