Phong độ Real Madrid Nữ gần đây, KQ Real Madrid Nữ mới nhất
Phong độ Real Madrid Nữ gần đây
-
07/09/2026Real Madrid NữEibar Nữ0 - 0D
-
31/08/20261 Real Madrid NữAtletico de Madrid Nữ 13 - 2W
-
31/05/2026Real Madrid NữGranada CFNữ0 - 0W
-
03/09/2026Real Madrid NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Ajax Amsterdam NữReal Madrid Nữ0 - 1W
-
17/08/2026Real Madrid NữDeportivo La Coruna W0 - 0W
-
13/08/2026Real Madrid NữTottenham Hotspur Nữ2 - 1W
-
09/08/2026Real Madrid NữSevilla FC Nữ0 - 1L
-
06/08/2026Real Madrid NữCrystalPalace Nữ1 - 0W
-
02/08/2026Real Madrid NữMadrid CFF Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Real Madrid Nữ gần đây, KQ Real Madrid Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
Thống kê phong độ Real Madrid Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Âu nữ | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 5 | 4 | 0 | 1 |
| - VĐQG Tây Ban Nha nữ | 3 | 2 | 1 | 0 |
Phong độ Real Madrid Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026Real Madrid NữAjax Amsterdam Nữ0 - 0W
-
27/08/2026Ajax Amsterdam NữReal Madrid Nữ0 - 1W
-
17/08/2026Real Madrid NữDeportivo La Coruna W0 - 0W
-
13/08/2026Real Madrid NữTottenham Hotspur Nữ2 - 1W
-
09/08/2026Real Madrid NữSevilla FC Nữ0 - 1L
-
06/08/2026Real Madrid NữCrystalPalace Nữ1 - 0W
-
02/08/2026Real Madrid NữMadrid CFF Nữ0 - 0W
-
07/09/2026Real Madrid NữEibar Nữ0 - 0D
-
31/08/20261 Real Madrid NữAtletico de Madrid Nữ 13 - 2W
-
31/05/2026Real Madrid NữGranada CFNữ0 - 0W
- Kết quả Real Madrid Nữ mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu nữ
- Kết quả Real Madrid Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Real Madrid Nữ mới nhất ở giải VĐQG Tây Ban Nha nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Real Madrid Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Madrid Nữ (sân nhà) | 9 | 8 | 0 | 0 |
| Real Madrid Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Athletic Club Bibao (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Real Madrid (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 5 | Eibar (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 6 | CDEF Logrono (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 7 | CD Alaves (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Atletico de Madrid (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Levante Las Planas (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 10 | Sevilla FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B |
| 11 | Deportivo La Coruna W | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 12 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | -5 | 1 | B H |
| 13 | Granada CF(W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 14 | RCD Espanyol (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Real Sociedad (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha