Phong độ Real Sociedad C gần đây, KQ Real Sociedad C mới nhất
Phong độ Real Sociedad C gần đây
-
05/09/2026CD DerioReal Sociedad C 10 - 0D
-
09/05/2026AnorgaReal Sociedad C0 - 0W
-
03/05/2026Real Sociedad CCultural de Durango1 - 0W
-
26/04/2026UD AretxabaletaReal Sociedad C2 - 3W
-
17/04/2026Real Sociedad CZamudio SD2 - 1W
-
12/04/2026Santurtzi CDReal Sociedad C0 - 1W
-
02/04/20261 Zarautz KEReal Sociedad C0 - 0D
-
29/03/2026Real Sociedad CPasaia KE0 - 0W
-
20/08/2026Real Sociedad CUnionistas de Salamanca CF B0 - 1L
-
16/08/2026Real Sociedad CCD Subiza1 - 0W
Thống kê phong độ Real Sociedad C gần đây, KQ Real Sociedad C mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ Real Sociedad C gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
| - Hạng 4 Tây Ban Nha | 8 | 6 | 2 | 0 |
Phong độ Real Sociedad C gần đây: theo giải đấu
-
20/08/2026Real Sociedad CUnionistas de Salamanca CF B0 - 1L
-
16/08/2026Real Sociedad CCD Subiza1 - 0W
-
05/09/2026CD DerioReal Sociedad C 10 - 0D
-
09/05/2026AnorgaReal Sociedad C0 - 0W
-
03/05/2026Real Sociedad CCultural de Durango1 - 0W
-
26/04/2026UD AretxabaletaReal Sociedad C2 - 3W
-
17/04/2026Real Sociedad CZamudio SD2 - 1W
-
12/04/2026Santurtzi CDReal Sociedad C0 - 1W
-
02/04/20261 Zarautz KEReal Sociedad C0 - 0D
-
29/03/2026Real Sociedad CPasaia KE0 - 0W
- Kết quả Real Sociedad C mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Real Sociedad C mới nhất ở giải Hạng 4 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Real Sociedad C gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad C (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| Real Sociedad C (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha