Phong độ Sestao gần đây, KQ Sestao mới nhất
Phong độ Sestao gần đây
-
06/09/2026Rayo CantabriaSestao0 - 0W
-
29/08/2026CD DerioSestao0 - 0W
-
22/08/2026Rayo CantabriaSestao1 - 1D
-
19/08/2026Eibar BSestao0 - 0D
-
16/08/2026SD GernikaSestao2 - 0L
-
12/08/20261 Gimnastica TorrelavegaSestao0 - 0D
-
06/08/2026Santurtzi CDSestao0 - 1W
-
01/08/2026SestaoPortugalete 10 - 1W
-
30/07/2026SestaoAthletic Bilbao B0 - 1L
-
23/07/2026SestaoAthletic Bilbao0 - 1L
Thống kê phong độ Sestao gần đây, KQ Sestao mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Sestao gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 9 | 3 | 3 | 3 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Sestao gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026CD DerioSestao0 - 0W
-
22/08/2026Rayo CantabriaSestao1 - 1D
-
19/08/2026Eibar BSestao0 - 0D
-
16/08/2026SD GernikaSestao2 - 0L
-
12/08/20261 Gimnastica TorrelavegaSestao0 - 0D
-
06/08/2026Santurtzi CDSestao0 - 1W
-
01/08/2026SestaoPortugalete 10 - 1W
-
30/07/2026SestaoAthletic Bilbao B0 - 1L
-
23/07/2026SestaoAthletic Bilbao0 - 1L
-
06/09/2026Rayo CantabriaSestao0 - 0W
- Kết quả Sestao mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sestao mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sestao gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sestao (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Sestao (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Spain Primera Division RFEF mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Murcia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | T T |
| 2 | Villarreal B | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 3 | Real Jaen CF | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 4 | T H |
| 4 | FC Cartagena | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | T H |
| 5 | Gimnastic Tarragona | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | T H |
| 6 | SD Huesca | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Atletico de Madrid B | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | H T |
| 8 | Real Madrid Castilla | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 4 | H T |
| 9 | Real Zaragoza | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 10 | Antequera CF | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 11 | Sant Andreu | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | B T |
| 12 | Ibiza Eivissa | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | B T |
| 13 | AD Alcorcon | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Aguilas CF | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 16 | CE Europa | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 | B H |
| 17 | Teruel | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 | H B |
| 18 | CF Rayo Majadahonda | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |
| 19 | Algeciras | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 20 | Hercules | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha