Phong độ Sociedad gần đây, KQ Sociedad mới nhất
Phong độ Sociedad gần đây
-
04/09/2026SociedadCelta Vigo0 - 0D
-
30/08/2026SociedadRCD Espanyol1 - 1W
-
27/08/2026Real MadridSociedad1 - 1L
-
22/08/2026BetisSociedad0 - 0L
-
15/08/2026ChelseaSociedad1 - 1L
-
08/08/2026FC KolnSociedad1 - 1L
-
01/08/2026ToulouseSociedad2 - 1L
-
29/07/2026Aston VillaSociedad1 - 1W
-
25/07/2026WolvesSociedad1 - 1W
-
18/07/2026SociedadRacing Santander1 - 0D
Thống kê phong độ Sociedad gần đây, KQ Sociedad mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Sociedad gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - La Liga | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - Giao hữu CLB | 6 | 2 | 1 | 3 |
Phong độ Sociedad gần đây: theo giải đấu
-
04/09/2026SociedadCelta Vigo0 - 0D
-
30/08/2026SociedadRCD Espanyol1 - 1W
-
27/08/2026Real MadridSociedad1 - 1L
-
22/08/2026BetisSociedad0 - 0L
-
15/08/2026ChelseaSociedad1 - 1L
-
08/08/2026FC KolnSociedad1 - 1L
-
01/08/2026ToulouseSociedad2 - 1L
-
29/07/2026Aston VillaSociedad1 - 1W
-
25/07/2026WolvesSociedad1 - 1W
-
18/07/2026SociedadRacing Santander1 - 0D
- Kết quả Sociedad mới nhất ở giải La Liga
- Kết quả Sociedad mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sociedad gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sociedad (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Sociedad (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH La Liga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 2 | 15 | 12 | T T T T |
| 2 | Alaves | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 10 | T H T T |
| 3 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 9 | T T T B |
| 4 | Real Betis | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T T B T |
| 5 | Deportivo La Coruna | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 | H H T T |
| 6 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T H T B |
| 7 | Sevilla | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 7 | T T B H |
| 8 | Osasuna | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B |
| 9 | Athletic Bilbao | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 1 | 6 | B B T T |
| 10 | Levante | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | B H T H |
| 11 | RCD Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 4 | T B B H |
| 12 | Racing Santander | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | -1 | 4 | H B T B |
| 13 | Rayo Vallecano | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 4 | B H B T |
| 14 | Real Sociedad | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B T H |
| 15 | Getafe | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 3 | B T B |
| 16 | Villarreal | 4 | 0 | 2 | 2 | 6 | 8 | -2 | 2 | H H B B |
| 17 | Celta Vigo | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | H B B H |
| 18 | Malaga | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 | -6 | 2 | B H B H |
| 19 | Elche | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B |
| 20 | Valencia | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | -8 | 1 | H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha