Phong độ Terrassa gần đây, KQ Terrassa mới nhất
Phong độ Terrassa gần đây
-
06/09/2026CF CalamochaTerrassa0 - 0W
-
03/05/2026TerrassaReus FC Reddis0 - 0L
-
26/04/2026BalearesTerrassa2 - 1L
-
19/04/2026TerrassaUD Poblense2 - 1L
-
12/04/2026CD AlcoyanoTerrassa0 - 0D
-
03/04/2026TerrassaGirona B0 - 0D
-
30/08/2026TerrassaCF Badalona1 - 0W
-
27/08/2026TerrassaVilanova Geltru0 - 0D
-
23/08/2026Sant AndreuTerrassa0 - 0L
-
20/08/2026TerrassaCP San Cristobal1 - 1W
Thống kê phong độ Terrassa gần đây, KQ Terrassa mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Terrassa gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 6 | 1 | 2 | 3 |
Phong độ Terrassa gần đây: theo giải đấu
-
30/08/2026TerrassaCF Badalona1 - 0W
-
27/08/2026TerrassaVilanova Geltru0 - 0D
-
23/08/2026Sant AndreuTerrassa0 - 0L
-
20/08/2026TerrassaCP San Cristobal1 - 1W
-
06/09/2026CF CalamochaTerrassa0 - 0W
-
03/05/2026TerrassaReus FC Reddis0 - 0L
-
26/04/2026BalearesTerrassa2 - 1L
-
19/04/2026TerrassaUD Poblense2 - 1L
-
12/04/2026CD AlcoyanoTerrassa0 - 0D
-
03/04/2026TerrassaGirona B0 - 0D
- Kết quả Terrassa mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Terrassa mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Terrassa gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Terrassa (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Terrassa (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha