Phong độ Velez CF gần đây, KQ Velez CF mới nhất
Phong độ Velez CF gần đây
-
29/08/2026Velez CFCD Rincon1 - 4L
-
05/05/2024UCAM MurciaVelez CF5 - 0L
-
28/04/2024Velez CFUD Marbella0 - 4L
-
21/04/2024Velez CFSevilla Atletico0 - 1L
-
14/04/2024CD San Roque de LepeVelez CF1 - 0L
-
07/04/2024Velez CFMar Menor0 - 0L
-
31/03/2024Real Balompedica LinenseVelez CF0 - 1L
-
24/03/2024Velez CFCadiz B0 - 1L
-
17/03/2024CD EstebonaVelez CF2 - 1L
-
10/03/2024Velez CFManchego Ciudad1 - 0D
Thống kê phong độ Velez CF gần đây, KQ Velez CF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
Thống kê phong độ Velez CF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Tây Ban Nha | 9 | 0 | 1 | 8 |
Phong độ Velez CF gần đây: theo giải đấu
-
29/08/2026Velez CFCD Rincon1 - 4L
-
05/05/2024UCAM MurciaVelez CF5 - 0L
-
28/04/2024Velez CFUD Marbella0 - 4L
-
21/04/2024Velez CFSevilla Atletico0 - 1L
-
14/04/2024CD San Roque de LepeVelez CF1 - 0L
-
07/04/2024Velez CFMar Menor0 - 0L
-
31/03/2024Real Balompedica LinenseVelez CF0 - 1L
-
24/03/2024Velez CFCadiz B0 - 1L
-
17/03/2024CD EstebonaVelez CF2 - 1L
-
10/03/2024Velez CFManchego Ciudad1 - 0D
- Kết quả Velez CF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Velez CF mới nhất ở giải Hạng 3 Tây Ban Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Velez CF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Velez CF (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Velez CF (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RSD Alcala Henares | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | G. Segoviana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | UD San Sebastian Reyes | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Numancia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | CF Salmantino | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 6 | Atletico Madrid C | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 7 | Real Valladol B | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | UB Conquense | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Getafe B | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | Albacete B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | Real Madrid C | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | CD Guadalajara | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
| 13 | Real Avila CF | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 14 | CD Artistico Navalcarnero | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Atletico Tordesillas | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Atletico Paso | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | CF Talavera de la Reina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 18 | CS Puertollano | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha