Phong độ Villarreal Nữ gần đây, KQ Villarreal Nữ mới nhất
Phong độ Villarreal Nữ gần đây
-
03/09/2026Levante UD NữVillarreal Nữ2 - 1L
-
21/08/2026RCD Espanyol NữVillarreal Nữ1 - 0L
-
17/08/20261 Alhama CF NữVillarreal Nữ1 - 1W
-
08/08/2026Levante Las Planas NữVillarreal Nữ3 - 1L
-
30/05/2026Colegio Aleman Valencia NữVillarreal Nữ0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]
-
23/05/2026Villarreal NữColegio Aleman Valencia Nữ0 - 0D
-
18/05/2026Villarreal NữOsasuna Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Osasuna NữVillarreal Nữ0 - 1W
-
02/05/2026Real Madrid II NữVillarreal Nữ0 - 0D
-
25/04/2026Villarreal NữFundacion Albacete Nữ2 - 1D
Thống kê phong độ Villarreal Nữ gần đây, KQ Villarreal Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
Thống kê phong độ Villarreal Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 0 | 3 |
| - Hạng 2 Tây Ban Nha nữ | 6 | 2 | 4 | 0 |
Phong độ Villarreal Nữ gần đây: theo giải đấu
-
03/09/2026Levante UD NữVillarreal Nữ2 - 1L
-
21/08/2026RCD Espanyol NữVillarreal Nữ1 - 0L
-
17/08/20261 Alhama CF NữVillarreal Nữ1 - 1W
-
08/08/2026Levante Las Planas NữVillarreal Nữ3 - 1L
-
30/05/2026Colegio Aleman Valencia NữVillarreal Nữ0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]
-
23/05/2026Villarreal NữColegio Aleman Valencia Nữ0 - 0D
-
18/05/2026Villarreal NữOsasuna Nữ2 - 0W
-
09/05/2026Osasuna NữVillarreal Nữ0 - 1W
-
02/05/2026Real Madrid II NữVillarreal Nữ0 - 0D
-
25/04/2026Villarreal NữFundacion Albacete Nữ2 - 1D
- Kết quả Villarreal Nữ mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Villarreal Nữ mới nhất ở giải Hạng 2 Tây Ban Nha nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Villarreal Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Villarreal Nữ (sân nhà) | 7 | 3 | 0 | 0 |
| Villarreal Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Tây Ban Nha nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 6 | T T |
| 2 | Madrid CFF (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | T T |
| 3 | Athletic Club Bibao (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
| 4 | Real Madrid (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | T H |
| 5 | Eibar (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
| 6 | CDEF Logrono (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 7 | CD Alaves (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Atletico de Madrid (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Granada CF(W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | B T |
| 10 | Levante Las Planas (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Sevilla FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 | T B |
| 12 | Deportivo La Coruna W | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 13 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | -5 | 1 | B H |
| 14 | RCD Espanyol (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Real Sociedad (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
| 16 | Colegio Aleman Valencia (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
UEFA CL women
UEFA CL Women qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Tây Ban Nha