Phong độ Chiangmai FC gần đây, KQ Chiangmai FC mới nhất
Phong độ Chiangmai FC gần đây
-
16/05/2026North Bangkok CollegeChiangmai FC0 - 0L
-
09/05/2026UttaraditChiangmai FC1 - 1L
-
03/05/2026Chiangmai FCPrime Bangkok FC1 - 1L
-
28/04/2026Chiangmai FCUttaradit2 - 0D
-
25/04/2026Prime Bangkok FCChiangmai FC0 - 0W
-
18/04/2026Chiangmai FCNorth Bangkok College1 - 1D
-
21/03/2026Chiangmai FCPhichit United 20250 - 0L
-
14/03/2026NS See Khwae CityChiangmai FC0 - 2W
-
08/03/2026UttaraditChiangmai FC1 - 0L
-
01/03/2026Chiangmai FCKhelang United1 - 1W
Thống kê phong độ Chiangmai FC gần đây, KQ Chiangmai FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Chiangmai FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thái Lan | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Chiangmai FC gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026North Bangkok CollegeChiangmai FC0 - 0L
-
09/05/2026UttaraditChiangmai FC1 - 1L
-
03/05/2026Chiangmai FCPrime Bangkok FC1 - 1L
-
28/04/2026Chiangmai FCUttaradit2 - 0D
-
25/04/2026Prime Bangkok FCChiangmai FC0 - 0W
-
18/04/2026Chiangmai FCNorth Bangkok College1 - 1D
-
21/03/2026Chiangmai FCPhichit United 20250 - 0L
-
14/03/2026NS See Khwae CityChiangmai FC0 - 2W
-
08/03/2026UttaraditChiangmai FC1 - 0L
-
01/03/2026Chiangmai FCKhelang United1 - 1W
- Kết quả Chiangmai FC mới nhất ở giải Hạng 2 Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chiangmai FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Chiangmai FC (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Chiangmai FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DP Kanchanaburi | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 3 | T |
| 2 | Chainat FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Nong Bua Lamphu | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | BEC Tero Sasana | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 5 | Khonkaen United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Pattaya Discovery United FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Nakhon Pathom FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Nakhon Ratchasima | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Songkhla FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Mahasarakham United FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Muang Thong United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 12 | Uttaradit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | Chanthaburi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Muang Loei United | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | JL Chiangmai United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Satun United | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | B |
| 17 | Phrae United FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 18 | Kasetsart FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan