Phong độ Uthai Thani FC gần đây, KQ Uthai Thani FC mới nhất
Phong độ Uthai Thani FC gần đây
-
06/09/2026Lamphun WarriorUthai Thani FC 10 - 3W
-
10/05/2026Chiangrai UnitedUthai Thani FC0 - 0L
-
03/05/2026Prachuap Khiri KhanUthai Thani FC1 - 0L
-
29/04/2026Uthai Thani FCBangkok United FC1 - 0D
-
25/04/2026Uthai Thani FCPort FC0 - 0L
-
18/04/2026Uthai Thani FCRayong FC3 - 1W
-
05/04/2026Nakhon RatchasimaUthai Thani FC0 - 0D
-
21/03/2026Uthai Thani FCLamphun Warrior0 - 0D
-
14/03/2026Muang Thong UnitedUthai Thani FC 11 - 0L
-
29/08/2026Uthai Thani FCChainat FC1 - 0W
Thống kê phong độ Uthai Thani FC gần đây, KQ Uthai Thani FC mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Uthai Thani FC gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thái Lan | 9 | 2 | 3 | 4 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Uthai Thani FC gần đây: theo giải đấu
-
06/09/2026Lamphun WarriorUthai Thani FC 10 - 3W
-
10/05/2026Chiangrai UnitedUthai Thani FC0 - 0L
-
03/05/2026Prachuap Khiri KhanUthai Thani FC1 - 0L
-
29/04/2026Uthai Thani FCBangkok United FC1 - 0D
-
25/04/2026Uthai Thani FCPort FC0 - 0L
-
18/04/2026Uthai Thani FCRayong FC3 - 1W
-
05/04/2026Nakhon RatchasimaUthai Thani FC0 - 0D
-
21/03/2026Uthai Thani FCLamphun Warrior0 - 0D
-
14/03/2026Muang Thong UnitedUthai Thani FC 11 - 0L
-
29/08/2026Uthai Thani FCChainat FC1 - 0W
- Kết quả Uthai Thani FC mới nhất ở giải VĐQG Thái Lan
- Kết quả Uthai Thani FC mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Uthai Thani FC gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Uthai Thani FC (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
| Uthai Thani FC (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uthai Thani FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 2 | Buriram United | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 3 | Bangkok United FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Port FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Ayutthaya United | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Chiangrai United | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Rayong FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 8 | BG Pathum United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pattani | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | Ratchaburi FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 11 | Rasi Salai United | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | Chonburi Shark FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Prachuap Khiri Khan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | Sisaket United | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 15 | Sukhothai | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | Lamphun Warrior | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
AFC CL
AFC Champions League 2 qualification
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thái Lan