Phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
Phong độ IFK Goteborg gần đây
-
08/09/2026Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0W
-
30/08/2026IFK GoteborgOrgryte0 - 0W
-
23/08/2026IFK GoteborgElfsborg0 - 0D
-
16/08/2026Degerfors IFIFK Goteborg3 - 0L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1W
-
02/08/2026IFK GoteborgDegerfors IF1 - 0W
-
03/09/2026BK OlympicIFK Goteborg0 - 3W
-
14/08/2026KAA GentIFK Goteborg1 - 0D
-
07/08/2026IFK GoteborgKAA Gent0 - 1L
-
30/07/2026Levadia TallinnIFK Goteborg0 - 0W
-
90phút [0-1], 120phút [1-3]
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây, KQ IFK Goteborg mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 1 | 1 | 1 |
| - VĐQG Thụy Điển | 6 | 4 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ IFK Goteborg gần đây: theo giải đấu
-
14/08/2026KAA GentIFK Goteborg1 - 0D
-
07/08/2026IFK GoteborgKAA Gent0 - 1L
-
30/07/2026Levadia TallinnIFK Goteborg0 - 0W
-
90phút [0-1], 120phút [1-3]
-
08/09/2026Mjallby AIFIFK Goteborg0 - 0W
-
30/08/2026IFK GoteborgOrgryte0 - 0W
-
23/08/2026IFK GoteborgElfsborg0 - 0D
-
16/08/2026Degerfors IFIFK Goteborg3 - 0L
-
09/08/2026IFK GoteborgKalmar1 - 1W
-
02/08/2026IFK GoteborgDegerfors IF1 - 0W
-
03/09/2026BK OlympicIFK Goteborg0 - 3W
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả IFK Goteborg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IFK Goteborg gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| IFK Goteborg (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 20 | 14 | 3 | 3 | 48 | 27 | 21 | 45 | T H B B B T |
| 2 | Djurgardens | 20 | 12 | 2 | 6 | 44 | 19 | 25 | 38 | B B T T T T |
| 3 | Hammarby | 20 | 11 | 4 | 5 | 45 | 19 | 26 | 37 | H T T T B H |
| 4 | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 4 | 32 | H B T T B H |
| 5 | AIK Solna | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 27 | 1 | 32 | H B T T T H |
| 6 | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 7 | 31 | T T T H T B |
| 7 | Malmo FF | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 30 | 3 | 30 | T B T B T H |
| 8 | Vasteras SK FK | 20 | 8 | 5 | 7 | 28 | 34 | -6 | 29 | B T B H T B |
| 9 | GAIS | 20 | 7 | 6 | 7 | 25 | 18 | 7 | 27 | H T B B T H |
| 10 | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | -3 | 27 | B H T T B T |
| 11 | IFK Goteborg | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 40 | -12 | 26 | T T B H T T |
| 12 | Mjallby AIF | 19 | 5 | 5 | 9 | 25 | 33 | -8 | 20 | B B T B B B |
| 13 | Kalmar | 20 | 5 | 4 | 11 | 21 | 30 | -9 | 19 | H B B H B B |
| 14 | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | -12 | 19 | B T T B B T |
| 15 | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | -20 | 15 | T B B H B H |
| 16 | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 13 | 37 | -24 | 11 | B B B H T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển