Phong độ Ljungskile gần đây, KQ Ljungskile mới nhất
Phong độ Ljungskile gần đây
-
05/09/20261 IFK Norrkoping FKLjungskile1 - 1D
-
29/08/2026LjungskileIFK Varnamo0 - 0L
-
25/08/2026Ostersunds FKLjungskile0 - 0D
-
15/08/2026LjungskileOsters IF2 - 2L
-
08/08/2026LjungskileIK Oddevold 10 - 0L
-
02/08/2026Assyriska United IKLjungskile1 - 1D
-
26/07/2026LjungskileSandvikens IF 12 - 0W
-
19/07/2026IFK VarnamoLjungskile0 - 1W
-
27/06/2026LjungskileOrebro1 - 2W
-
19/08/2026IK FrankeLjungskile0 - 0W
Thống kê phong độ Ljungskile gần đây, KQ Ljungskile mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Ljungskile gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - Hạng nhất Thụy Điển | 9 | 3 | 3 | 3 |
Phong độ Ljungskile gần đây: theo giải đấu
-
19/08/2026IK FrankeLjungskile0 - 0W
-
05/09/20261 IFK Norrkoping FKLjungskile1 - 1D
-
29/08/2026LjungskileIFK Varnamo0 - 0L
-
25/08/2026Ostersunds FKLjungskile0 - 0D
-
15/08/2026LjungskileOsters IF2 - 2L
-
08/08/2026LjungskileIK Oddevold 10 - 0L
-
02/08/2026Assyriska United IKLjungskile1 - 1D
-
26/07/2026LjungskileSandvikens IF 12 - 0W
-
19/07/2026IFK VarnamoLjungskile0 - 1W
-
27/06/2026LjungskileOrebro1 - 2W
- Kết quả Ljungskile mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Kết quả Ljungskile mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ljungskile gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Ljungskile (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 20 | 13 | 3 | 4 | 44 | 17 | 27 | 42 | T B T T T T |
| 2 | Hammarby TFF | 20 | 11 | 5 | 4 | 45 | 18 | 27 | 38 | T H B H H B |
| 3 | IF Karlstad Fotboll | 20 | 11 | 4 | 5 | 32 | 19 | 13 | 37 | T T B B H B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 20 | 11 | 4 | 5 | 35 | 27 | 8 | 37 | T T T T T T |
| 5 | FC Arlanda | 20 | 10 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 36 | B H B T T B |
| 6 | FBK Karlstad | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 | 31 | 3 | 34 | B H T B T T |
| 7 | Enkoping | 20 | 10 | 2 | 8 | 30 | 33 | -3 | 32 | B T B H B T |
| 8 | Assyriska | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 32 | 2 | 29 | T T T B T T |
| 9 | Karlbergs BK | 20 | 7 | 4 | 9 | 28 | 31 | -3 | 25 | T B T B H B |
| 10 | Gefle IF | 20 | 7 | 3 | 10 | 25 | 38 | -13 | 24 | T B T T H B |
| 11 | Umea FC | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 33 | -7 | 23 | B B B H T T |
| 12 | Sollentuna United | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 27 | -8 | 23 | H B T T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 20 | 6 | 5 | 9 | 32 | 41 | -9 | 23 | H T H T B B |
| 14 | Pitea IF | 20 | 3 | 6 | 11 | 24 | 40 | -16 | 15 | B H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 20 | 4 | 3 | 13 | 23 | 44 | -21 | 15 | B B B B B B |
| 16 | IFK Stocksund | 20 | 2 | 5 | 13 | 39 | 49 | -10 | 11 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển