Phong độ Orgryte gần đây, KQ Orgryte mới nhất

Phong độ Orgryte gần đây

  • 06/09/2026
    Orgryte
    Hammarby
    1 - 1
    D
  • 30/08/2026
    IFK Goteborg
    Orgryte
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Orgryte
    Halmstads
    1 - 1
    D
  • 16/08/2026
    Brommapojkarna
    Orgryte
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    1 Orgryte
    AIK Solna
    2 - 1
    L
  • 02/08/2026
    AIK Solna
    Orgryte
    0 - 2
    W
  • 25/07/2026
    Vasteras SK FK
    Orgryte
    1 - 0
    L
  • 21/07/2026
    Orgryte
    Djurgardens
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    Orgryte
    Hacken
    1 - 2
    W
  • 25/08/2026
    Eskilsminne IF
    Orgryte
    1 - 0
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [1-3]

Thống kê phong độ Orgryte gần đây, KQ Orgryte mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 2 4 4

Thống kê phong độ Orgryte gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Thụy Điển 9 2 3 4
- Cúp Quốc Gia Thụy Điển 1 0 1 0

Phong độ Orgryte gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Orgryte mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển

  • 06/09/2026
    Orgryte
    Hammarby
    1 - 1
    D
  • 30/08/2026
    IFK Goteborg
    Orgryte
    0 - 0
    L
  • 22/08/2026
    Orgryte
    Halmstads
    1 - 1
    D
  • 16/08/2026
    Brommapojkarna
    Orgryte
    1 - 0
    L
  • 08/08/2026
    1 Orgryte
    AIK Solna
    2 - 1
    L
  • 02/08/2026
    AIK Solna
    Orgryte
    0 - 2
    W
  • 25/07/2026
    Vasteras SK FK
    Orgryte
    1 - 0
    L
  • 21/07/2026
    Orgryte
    Djurgardens
    0 - 0
    D
  • 11/07/2026
    Orgryte
    Hacken
    1 - 2
    W
  • - Kết quả Orgryte mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển

  • 25/08/2026
    Eskilsminne IF
    Orgryte
    1 - 0
    D
  • 90phút [1-1], 120phút [1-3]

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Orgryte gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Orgryte (sân nhà) 6 2 0 0
Orgryte (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orgryte thắng
Bại: là số trận Orgryte thua

BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IFK Norrkoping FK 22 15 3 4 43 15 28 48 T T T T T H
2 Varbergs BoIS FC 22 11 5 6 39 28 11 38 T B H B T H
3 Falkenberg 22 11 5 6 42 32 10 38 B H T B T B
4 Ostersunds FK 22 10 8 4 31 23 8 38 T T H H H T
5 Assyriska United IK 22 9 8 5 34 31 3 35 H H H T B T
6 Landskrona BoIS 22 9 7 6 30 23 7 34 B T H H H T
7 Osters IF 22 10 3 9 33 32 1 33 B B T T H B
8 IK Oddevold 22 8 8 6 36 32 4 32 H T H T B T
9 Sandvikens IF 22 8 6 8 36 31 5 30 T T B H H T
10 Helsingborg 22 7 5 10 34 43 -9 26 B B H B H B
11 Ljungskile 22 6 7 9 29 30 -1 25 H B B H B H
12 Norrby IF 22 4 11 7 26 31 -5 23 H T B H B B
13 IFK Varnamo 22 6 5 11 26 39 -13 23 T T H H T H
14 IK Brage 22 5 6 11 35 43 -8 21 T B H B B B
15 Orebro 22 4 8 10 21 34 -13 20 B B H T H B
16 GIF Sundsvall 22 5 1 16 16 44 -28 16 B B H B T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "