Phong độ Trelleborgs FF gần đây, KQ Trelleborgs FF mới nhất
Phong độ Trelleborgs FF gần đây
-
06/09/2026Skovde AIKTrelleborgs FF1 - 0L
-
30/08/2026Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0W
-
22/08/2026FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0L
-
16/08/2026Trelleborgs FFEskilsminne IF1 - 2L
-
08/08/2026ArianaTrelleborgs FF0 - 2W
-
02/08/2026Trelleborgs FFLunds BK1 - 0D
-
27/06/20261 Kristianstads FFTrelleborgs FF0 - 0D
-
19/06/2026Trelleborgs FFFC Rosengard2 - 2W
-
14/06/2026Hassleholms IFTrelleborgs FF0 - 1W
-
18/07/2026Trelleborgs FFAl-Draih1 - 2L
Thống kê phong độ Trelleborgs FF gần đây, KQ Trelleborgs FF mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Trelleborgs FF gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Thụy Điển | 9 | 4 | 2 | 3 |
Phong độ Trelleborgs FF gần đây: theo giải đấu
-
18/07/2026Trelleborgs FFAl-Draih1 - 2L
-
06/09/2026Skovde AIKTrelleborgs FF1 - 0L
-
30/08/2026Trelleborgs FFUtsiktens BK1 - 0W
-
22/08/2026FC TrollhattanTrelleborgs FF0 - 0L
-
16/08/2026Trelleborgs FFEskilsminne IF1 - 2L
-
08/08/2026ArianaTrelleborgs FF0 - 2W
-
02/08/2026Trelleborgs FFLunds BK1 - 0D
-
27/06/20261 Kristianstads FFTrelleborgs FF0 - 0D
-
19/06/2026Trelleborgs FFFC Rosengard2 - 2W
-
14/06/2026Hassleholms IFTrelleborgs FF0 - 1W
- Kết quả Trelleborgs FF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Trelleborgs FF mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Trelleborgs FF gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Trelleborgs FF (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| Trelleborgs FF (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 15 | 28 | 48 | T T T T T H |
| 2 | Varbergs BoIS FC | 22 | 11 | 5 | 6 | 39 | 28 | 11 | 38 | T B H B T H |
| 3 | Falkenberg | 22 | 11 | 5 | 6 | 42 | 32 | 10 | 38 | B H T B T B |
| 4 | Ostersunds FK | 22 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 8 | 38 | T T H H H T |
| 5 | Assyriska United IK | 22 | 9 | 8 | 5 | 34 | 31 | 3 | 35 | H H H T B T |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 7 | 6 | 30 | 23 | 7 | 34 | B T H H H T |
| 7 | Osters IF | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 33 | B B T T H B |
| 8 | IK Oddevold | 22 | 8 | 8 | 6 | 36 | 32 | 4 | 32 | H T H T B T |
| 9 | Sandvikens IF | 22 | 8 | 6 | 8 | 36 | 31 | 5 | 30 | T T B H H T |
| 10 | Helsingborg | 22 | 7 | 5 | 10 | 34 | 43 | -9 | 26 | B B H B H B |
| 11 | Ljungskile | 22 | 6 | 7 | 9 | 29 | 30 | -1 | 25 | H B B H B H |
| 12 | Norrby IF | 22 | 4 | 11 | 7 | 26 | 31 | -5 | 23 | H T B H B B |
| 13 | IFK Varnamo | 22 | 6 | 5 | 11 | 26 | 39 | -13 | 23 | T T H H T H |
| 14 | IK Brage | 22 | 5 | 6 | 11 | 35 | 43 | -8 | 21 | T B H B B B |
| 15 | Orebro | 22 | 4 | 8 | 10 | 21 | 34 | -13 | 20 | B B H T H B |
| 16 | GIF Sundsvall | 22 | 5 | 1 | 16 | 16 | 44 | -28 | 16 | B B H B T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển