Phong độ Baden gần đây, KQ Baden mới nhất
Phong độ Baden gần đây
-
05/09/2026BadenFC Wettswil Bonstetten2 - 0W
-
29/08/2026FC St.Gallen U21Baden0 - 2W
-
22/08/2026BadenUSV Eschen Mauren0 - 0W
-
15/08/2026FreienbachBaden1 - 2D
-
08/08/2026BadenFC Winterthur U211 - 1W
-
30/05/20261 BadenCollina d Oro1 - 0D
-
01/08/2026BadenFC Gossau0 - 0W
-
25/07/2026BadenKreuzlingen0 - 0L
-
11/07/2026BadenRotkreuz0 - 0D
-
04/07/2026BadenSV Muttenz2 - 2L
Thống kê phong độ Baden gần đây, KQ Baden mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ Baden gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - Hạng 3 Thụy Sỹ | 6 | 4 | 2 | 0 |
Phong độ Baden gần đây: theo giải đấu
-
01/08/2026BadenFC Gossau0 - 0W
-
25/07/2026BadenKreuzlingen0 - 0L
-
11/07/2026BadenRotkreuz0 - 0D
-
04/07/2026BadenSV Muttenz2 - 2L
-
05/09/2026BadenFC Wettswil Bonstetten2 - 0W
-
29/08/2026FC St.Gallen U21Baden0 - 2W
-
22/08/2026BadenUSV Eschen Mauren0 - 0W
-
15/08/2026FreienbachBaden1 - 2D
-
08/08/2026BadenFC Winterthur U211 - 1W
-
30/05/20261 BadenCollina d Oro1 - 0D
- Kết quả Baden mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Baden mới nhất ở giải Hạng 3 Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Baden gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Baden (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
| Baden (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: