Phong độ Bellinzona gần đây, KQ Bellinzona mới nhất
Phong độ Bellinzona gần đây
-
05/09/2026FC ParadisoBellinzona3 - 0L
-
29/08/2026SC ChamBellinzona1 - 1D
-
22/08/2026SchaffhausenBellinzona1 - 0L
-
19/08/2026BellinzonaBasuli B team1 - 1L
-
09/08/2026FC Amical Saint-PrexBellinzona0 - 0L
-
01/08/2026BellinzonaBavois0 - 1L
-
15/08/2026RotkreuzBellinzona3 - 1L
-
12/05/2026BellinzonaFC Wil 19001 - 1L
-
09/05/2026Stade OuchyBellinzona 12 - 0L
-
03/05/2026BellinzonaFC Rapperswil-Jona1 - 3L
Thống kê phong độ Bellinzona gần đây, KQ Bellinzona mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
Thống kê phong độ Bellinzona gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Thụy Sĩ | 3 | 0 | 0 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Thụy Sỹ | 6 | 0 | 1 | 5 |
Phong độ Bellinzona gần đây: theo giải đấu
-
12/05/2026BellinzonaFC Wil 19001 - 1L
-
09/05/2026Stade OuchyBellinzona 12 - 0L
-
03/05/2026BellinzonaFC Rapperswil-Jona1 - 3L
-
15/08/2026RotkreuzBellinzona3 - 1L
-
05/09/2026FC ParadisoBellinzona3 - 0L
-
29/08/2026SC ChamBellinzona1 - 1D
-
22/08/2026SchaffhausenBellinzona1 - 0L
-
19/08/2026BellinzonaBasuli B team1 - 1L
-
09/08/2026FC Amical Saint-PrexBellinzona0 - 0L
-
01/08/2026BellinzonaBavois0 - 1L
- Kết quả Bellinzona mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
- Kết quả Bellinzona mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
- Kết quả Bellinzona mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bellinzona gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bellinzona (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Bellinzona (sân khách) | 9 | 0 | 0 | 9 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: