Phong độ Thun gần đây, KQ Thun mới nhất
Phong độ Thun gần đây
-
06/09/20261 FC SionThun1 - 1L
-
03/09/2026ThunLausanne Sports0 - 0D
-
30/08/2026St. GallenThun0 - 1W
-
09/08/2026BaselThun2 - 0L
-
02/08/2026ThunYoung Boys0 - 3L
-
28/08/2026ThunLech Poznan2 - 1D
-
21/08/2026Lech PoznanThun5 - 0L
-
14/08/2026Vikingur ReykjavikThun2 - 2L
-
07/08/2026ThunVikingur Reykjavik2 - 0W
-
16/08/20261 Saxon SportsThun0 - 3W
Thống kê phong độ Thun gần đây, KQ Thun mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Thun gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 1 | 1 | 2 |
| - VĐQG Thụy Sỹ | 5 | 1 | 1 | 3 |
| - Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Thun gần đây: theo giải đấu
-
28/08/2026ThunLech Poznan2 - 1D
-
21/08/2026Lech PoznanThun5 - 0L
-
14/08/2026Vikingur ReykjavikThun2 - 2L
-
07/08/2026ThunVikingur Reykjavik2 - 0W
-
06/09/20261 FC SionThun1 - 1L
-
03/09/2026ThunLausanne Sports0 - 0D
-
30/08/2026St. GallenThun0 - 1W
-
09/08/2026BaselThun2 - 0L
-
02/08/2026ThunYoung Boys0 - 3L
-
16/08/20261 Saxon SportsThun0 - 3W
- Kết quả Thun mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Thun mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
- Kết quả Thun mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Thun gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thun (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
| Thun (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 3 | 10 | 17 | H T T H T T |
| 2 | Yverdon | 7 | 4 | 3 | 0 | 14 | 7 | 7 | 15 | H T T H T T |
| 3 | Winterthur | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | B T T H H T |
| 4 | Aarau | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 12 | -1 | 11 | H T B T H T |
| 5 | Kriens | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | 2 | 10 | T B T T H B |
| 6 | Etoile Carouge | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 9 | H B H T B H |
| 7 | Neuchatel Xamax | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | T T B B B B |
| 8 | FC Wil 1900 | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 17 | -7 | 6 | B B B H H H |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 4 | T B B B H B |
| 10 | Stade Nyonnais | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 | B B H B H B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: