Phong độ Shanghai Port gần đây, KQ Shanghai Port mới nhất
Phong độ Shanghai Port gần đây
-
05/09/2026Shanghai PortBeijing Guoan0 - 0D
-
28/08/2026Shenzhen XinpengchengShanghai Port0 - 0W
-
23/08/2026Shanghai PortQingdao Manatee1 - 1W
-
19/08/2026Shanghai PortDalian Zhixing0 - 1D
-
14/08/2026Wuhan Three TownsShanghai Port1 - 0W
-
09/08/2026Chongqing TonglianglongShanghai Port2 - 2W
-
01/08/2026Shanghai PortShandong Taishan 10 - 1L
-
25/07/2026Shanghai PortShanghai Shenhua2 - 0W
-
01/09/2026Shandong TaishanShanghai Port0 - 2W
-
21/07/2026Shanghai PortShenzhen Xinpengcheng 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
Thống kê phong độ Shanghai Port gần đây, KQ Shanghai Port mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ Shanghai Port gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Trung Quốc | 8 | 5 | 2 | 1 |
| - Cúp FA Trung Quốc | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ Shanghai Port gần đây: theo giải đấu
-
05/09/2026Shanghai PortBeijing Guoan0 - 0D
-
28/08/2026Shenzhen XinpengchengShanghai Port0 - 0W
-
23/08/2026Shanghai PortQingdao Manatee1 - 1W
-
19/08/2026Shanghai PortDalian Zhixing0 - 1D
-
14/08/2026Wuhan Three TownsShanghai Port1 - 0W
-
09/08/2026Chongqing TonglianglongShanghai Port2 - 2W
-
01/08/2026Shanghai PortShandong Taishan 10 - 1L
-
25/07/2026Shanghai PortShanghai Shenhua2 - 0W
-
01/09/2026Shandong TaishanShanghai Port0 - 2W
-
21/07/2026Shanghai PortShenzhen Xinpengcheng 11 - 0D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
- Kết quả Shanghai Port mới nhất ở giải VĐQG Trung Quốc
- Kết quả Shanghai Port mới nhất ở giải Cúp FA Trung Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Shanghai Port gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
| Shanghai Port (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | 21 | 52 | H B T B T H |
| 2 | Dalian Zhixing | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | T B H T H T |
| 3 | Beijing Guoan | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | 16 | 38 | T T T H H H |
| 4 | Yunnan Yukun | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | 3 | 38 | B T T H B T |
| 5 | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | T H H T H H |
| 6 | Shandong Taishan | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 37 | T T T B T H |
| 7 | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | 7 | 33 | T T H T T H |
| 8 | Shanghai Shenhua | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | 6 | 31 | T T B T B T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | B B H B H B |
| 10 | Zhejiang Professional FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 41 | 42 | -1 | 28 | T B B H T B |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | T B T H B H |
| 12 | Henan Football Club | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 26 | H H B H H H |
| 13 | Liaoning Tieren | 25 | 7 | 4 | 14 | 34 | 46 | -12 | 25 | T B B H B B |
| 14 | Tianjin Tigers | 25 | 8 | 8 | 9 | 35 | 32 | 3 | 22 | T B B H H T |
| 15 | Wuhan Three Towns | 24 | 5 | 10 | 9 | 37 | 41 | -4 | 20 | T H B H T H |
| 16 | Qingdao Manatee | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14 | B B B B B B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong